Thuy Long Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 活性染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THụY LONG NGUYêN

179
进口笔数
521
出口笔数
$9.76M
进口金额
$6.66M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $185.1K · 3 笔出口 $98.7K · 2 笔2023-09进口 $312.5K · 5 笔出口 $144.9K · 12 笔2023-10进口 $135.6K · 4 笔出口 $258.4K · 17 笔2023-11进口 $287.4K · 6 笔出口 $110.4K · 17 笔2023-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $167.2K · 18 笔2024-01进口 $209.8K · 6 笔出口 $438.4K · 26 笔2024-02进口 $573.7K · 5 笔出口 $143.9K · 8 笔2024-03进口 $526.1K · 9 笔出口 $516.6K · 27 笔2024-04进口 $488.1K · 13 笔出口 $394.8K · 25 笔2024-05进口 $399.6K · 6 笔出口 $328.6K · 22 笔2024-06进口 $215.5K · 3 笔出口 $160.9K · 17 笔2024-07进口 $311.3K · 6 笔出口 $372.3K · 23 笔2024-08进口 $262.0K · 6 笔出口 $171.5K · 22 笔2024-09进口 $96.2K · 2 笔出口 $186.3K · 17 笔2024-10进口 $356.9K · 8 笔出口 $119.4K · 19 笔2024-11进口 $270.6K · 7 笔出口 $154.9K · 18 笔2024-12进口 $390.1K · 7 笔出口 $545.8K · 26 笔2025-01进口 $246.8K · 5 笔出口 $167.5K · 16 笔2025-02进口 $267.1K · 5 笔出口 $126.8K · 17 笔2025-03进口 $512.5K · 5 笔出口 $109.2K · 12 笔2025-04进口 $233.8K · 5 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-05进口 $195.1K · 2 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-07进口 $42.2K · 2 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-08进口 $89.6K · 4 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-09进口 $125.4K · 4 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-10进口 $78.7K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-11进口 $101.4K · 3 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-12进口 $89.5K · 3 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-01进口 $150.8K · 4 笔出口 $21.0K · 5 笔2026-02进口 $177.7K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $32.1K · 5 笔2026-04进口 $322.9K · 3 笔出口 $7.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $185.1K · 3 笔出口 $98.7K · 2 笔2023-09进口 $312.5K · 5 笔出口 $144.9K · 12 笔2023-10进口 $135.6K · 4 笔出口 $258.4K · 17 笔2023-11进口 $287.4K · 6 笔出口 $110.4K · 17 笔2023-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $167.2K · 18 笔2024-01进口 $209.8K · 6 笔出口 $438.4K · 26 笔2024-02进口 $573.7K · 5 笔出口 $143.9K · 8 笔2024-03进口 $526.1K · 9 笔出口 $516.6K · 27 笔2024-04进口 $488.1K · 13 笔出口 $394.8K · 25 笔2024-05进口 $399.6K · 6 笔出口 $328.6K · 22 笔2024-06进口 $215.5K · 3 笔出口 $160.9K · 17 笔2024-07进口 $311.3K · 6 笔出口 $372.3K · 23 笔2024-08进口 $262.0K · 6 笔出口 $171.5K · 22 笔2024-09进口 $96.2K · 2 笔出口 $186.3K · 17 笔2024-10进口 $356.9K · 8 笔出口 $119.4K · 19 笔2024-11进口 $270.6K · 7 笔出口 $154.9K · 18 笔2024-12进口 $390.1K · 7 笔出口 $545.8K · 26 笔2025-01进口 $246.8K · 5 笔出口 $167.5K · 16 笔2025-02进口 $267.1K · 5 笔出口 $126.8K · 17 笔2025-03进口 $512.5K · 5 笔出口 $109.2K · 12 笔2025-04进口 $233.8K · 5 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-05进口 $195.1K · 2 笔出口 $13.5K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-07进口 $42.2K · 2 笔出口 $13.2K · 5 笔2025-08进口 $89.6K · 4 笔出口 $14.5K · 8 笔2025-09进口 $125.4K · 4 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-10进口 $78.7K · 2 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-11进口 $101.4K · 3 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-12进口 $89.5K · 3 笔出口 $21.2K · 6 笔2026-01进口 $150.8K · 4 笔出口 $21.0K · 5 笔2026-02进口 $177.7K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $32.1K · 5 笔2026-04进口 $322.9K · 3 笔出口 $7.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314073640
企查查编码QVNE0N0KVH
成立日期2016-10-20
联系地址Số 156 Đường Số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỤY LONG NGUYÊN
企业英文名称THUY LONG NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 156 Đường Số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84917590608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
320416活性染料
320411分散染料
380991纺织染色助剂
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料
340241阳离子表面活性剂
380894其他消毒剂
340391纺织润滑剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体

出口

HS 编码产品
320416活性染料
320411分散染料
340290工业清洁制剂
320420荧光增白染料
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
320412酸性媒染染料
380894其他消毒剂
380991纺织染色助剂
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$9.76M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南487$6.03M
中国6$314.0K
中国香港21$265.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Argus (Shanghai) Advanced Materials Co., Ltd.中国78$6.73M活性染料、分散染料
Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国87$2.91M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Shanghai Higoal New Material Sci. & Tech. Development Co., Ltd.中国5$74.4K其他消毒剂、其他杀鼠剂
Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd.中国6$36.3K纺织染色助剂、染色聚酯布
Qingdao Furuiqi Textile New Materials Co., Ltd.中国2$7.2K工业清洁制剂、纺织染色助剂
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港1$1.9K棉毛圈织物、染色棉针织布

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南65$1.66M纺织纱线筒管、其他纸制品
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南68$1.50M未梳棉纱、烧碱溶液
Det Jifa Thanh An Co., Ltd.越南29$841.5K精梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港40$415.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南37$357.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南33$331.2K精梳棉纱、未梳棉纱
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南26$153.9K机织标签、印刷标签
GDI Textile Co., Ltd.越南30$100.6K精梳棉纱、精梳棉纱
MH Textile Co., Ltd.越南25$88.1K活性染料、分散染料
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南25$71.6K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24纺织染色助剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$4.7K
2026-04-24工业清洁制剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$3.8K
2026-04-24分散染料QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$55.1K
2026-04-24纺织染色助剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$4.7K
2026-04-24纺织染色助剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$4.9K
2026-04-24工业清洁制剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$3.3K
2026-04-24工业清洁制剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$3.8K
2026-04-24工业清洁制剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$3.3K
2026-04-24分散染料QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$55.1K
2026-04-24纺织染色助剂QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD中国$4.9K

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD越南$5.2K
2026-04-18其他丙烯酸聚合物LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$1.8K
2026-03-25其他丙烯酸聚合物CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$4.0K
2026-03-18荧光增白染料SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD越南$1.2K
2026-03-18工业清洁制剂CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES越南$1.8K
2026-03-18非离子表面活性剂CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES越南$4.4K
2026-03-13纺织染色助剂CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES越南$5.6K
2026-03-11非离子表面活性剂SHANGHAI XIETONG YONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.0K
2026-02-06其他丙烯酸聚合物LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$1.5K
2026-01-15工业清洁制剂PADMAC VIETNAM CO LTD越南$5.1K

相关企业 · 同类产品

Thuy Long Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →