Thuy Long Nguyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 999 笔 · 主营 活性染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THụY LONG NGUYêN

192
进口笔数
999
出口笔数
$10.30M
进口金额
$12.58M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-18
最近出口
7
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $287.4K · 6 笔出口 $195.5K · 32 笔2023-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $328.3K · 35 笔2024-01进口 $211.7K · 7 笔出口 $838.8K · 48 笔2024-02进口 $573.7K · 5 笔出口 $325.9K · 20 笔2024-03进口 $526.1K · 9 笔出口 $1.02M · 50 笔2024-04进口 $488.1K · 13 笔出口 $687.7K · 42 笔2024-05进口 $399.6K · 6 笔出口 $659.0K · 44 笔2024-06进口 $215.5K · 3 笔出口 $370.9K · 31 笔2024-07进口 $311.3K · 6 笔出口 $717.9K · 41 笔2024-08进口 $262.0K · 6 笔出口 $301.0K · 39 笔2024-09进口 $96.2K · 2 笔出口 $368.6K · 33 笔2024-10进口 $356.9K · 8 笔出口 $236.8K · 38 笔2024-11进口 $270.6K · 7 笔出口 $272.2K · 31 笔2024-12进口 $390.1K · 7 笔出口 $677.0K · 42 笔2025-01进口 $246.8K · 5 笔出口 $285.2K · 32 笔2025-02进口 $267.1K · 5 笔出口 $219.9K · 32 笔2025-03进口 $512.5K · 5 笔出口 $250.9K · 24 笔2025-04进口 $233.8K · 5 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-05进口 $195.1K · 2 笔出口 $24.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-07进口 $42.2K · 2 笔出口 $26.5K · 10 笔2025-08进口 $89.6K · 4 笔出口 $27.5K · 14 笔2025-09进口 $125.4K · 4 笔出口 $35.6K · 7 笔2025-10进口 $78.7K · 2 笔出口 $22.3K · 13 笔2025-11进口 $101.4K · 3 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-12进口 $89.5K · 3 笔出口 $35.0K · 11 笔2026-01进口 $150.8K · 4 笔出口 $49.4K · 11 笔2026-02进口 $177.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $49.2K · 9 笔2026-04进口 $322.9K · 3 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-05进口 $182.6K · 4 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-06进口 $182.8K · 4 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-07进口 $176.0K · 4 笔出口 $22.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $287.4K · 6 笔出口 $195.5K · 32 笔2023-12进口 $92.9K · 3 笔出口 $328.3K · 35 笔2024-01进口 $211.7K · 7 笔出口 $838.8K · 48 笔2024-02进口 $573.7K · 5 笔出口 $325.9K · 20 笔2024-03进口 $526.1K · 9 笔出口 $1.02M · 50 笔2024-04进口 $488.1K · 13 笔出口 $687.7K · 42 笔2024-05进口 $399.6K · 6 笔出口 $659.0K · 44 笔2024-06进口 $215.5K · 3 笔出口 $370.9K · 31 笔2024-07进口 $311.3K · 6 笔出口 $717.9K · 41 笔2024-08进口 $262.0K · 6 笔出口 $301.0K · 39 笔2024-09进口 $96.2K · 2 笔出口 $368.6K · 33 笔2024-10进口 $356.9K · 8 笔出口 $236.8K · 38 笔2024-11进口 $270.6K · 7 笔出口 $272.2K · 31 笔2024-12进口 $390.1K · 7 笔出口 $677.0K · 42 笔2025-01进口 $246.8K · 5 笔出口 $285.2K · 32 笔2025-02进口 $267.1K · 5 笔出口 $219.9K · 32 笔2025-03进口 $512.5K · 5 笔出口 $250.9K · 24 笔2025-04进口 $233.8K · 5 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-05进口 $195.1K · 2 笔出口 $24.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-07进口 $42.2K · 2 笔出口 $26.5K · 10 笔2025-08进口 $89.6K · 4 笔出口 $27.5K · 14 笔2025-09进口 $125.4K · 4 笔出口 $35.6K · 7 笔2025-10进口 $78.7K · 2 笔出口 $22.3K · 13 笔2025-11进口 $101.4K · 3 笔出口 $15.0K · 5 笔2025-12进口 $89.5K · 3 笔出口 $35.0K · 11 笔2026-01进口 $150.8K · 4 笔出口 $49.4K · 11 笔2026-02进口 $177.7K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $49.2K · 9 笔2026-04进口 $322.9K · 3 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-05进口 $182.6K · 4 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-06进口 $182.8K · 4 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-07进口 $176.0K · 4 笔出口 $22.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314073640
企查查编码QVNE0N0KVH
成立日期2016-10-20
联系地址Số 156 Đường Số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỤY LONG NGUYÊN
企业英文名称THUY LONG NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 156 Đường Số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84917590608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
320416活性染料
380991纺织染色助剂
320411分散染料
320412酸性媒染染料
320420荧光增白染料
340241阳离子表面活性剂
380894其他消毒剂
340391纺织润滑剂
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
320416活性染料
340290工业清洁制剂
320411分散染料
320420荧光增白染料
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
380894其他消毒剂
320412酸性媒染染料
380991纺织染色助剂
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国191$10.30M
越南1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南965$11.96M
中国6$314.0K
中国香港21$265.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Argus (Shanghai) Advanced Materials Co., Ltd.中国78$6.73M活性染料、分散染料
Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国99$3.45M工业清洁制剂、纺织染色助剂
Shanghai Higoal New Material Sci. & Tech. Development Co., Ltd.中国5$74.4K其他消毒剂、其他杀鼠剂
Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd.中国6$36.3K纺织染色助剂、染色聚酯布
Qingdao Furuiqi Textile New Materials Co., Ltd.中国2$7.2K工业清洁制剂、纺织染色助剂
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南1$1.9K染色棉针织布、棉毛圈织物
RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM)中国香港1$1.9K棉毛圈织物、染色棉针织布

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南138$2.94M未梳棉纱、烧碱溶液
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南65$1.66M纺织纱线筒管、瓦楞纸箱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南64$1.60M瓦楞纸箱、未梳棉
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南87$735.2K精梳棉纱、未梳棉纱
RISE SUN HONG KONG CO., LTD. (VIETNAM)中国香港40$415.6K精梳棉纱、精梳棉纱
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南52$307.8K机织标签、印刷标签
GDI Textile Co., Ltd.越南58$193.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南48$143.8K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
Louvre Textile Co., Ltd.越南44$100.0K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Continental Textile Co., Ltd.越南43$99.1K塑料卷轴、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纺织染色助剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31工业清洁制剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-31纺织染色助剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31工业清洁制剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-31非离子表面活性剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$7.0K
2026-07-31纺织染色助剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$12.5K
2026-07-31纺织润滑剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-31纺织染色助剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31工业清洁制剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$10.1K
2026-07-31工业清洁制剂Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd.中国$7.8K

出口(共 999)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18非离子表面活性剂Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-17工业清洁制剂Continental Textile Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-16非离子表面活性剂Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles越南$5.5K
2026-07-16其他消毒剂MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$934
2026-07-16其他消毒剂MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$934
2026-07-16其他消毒剂MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$934
2026-07-15其他消毒剂MH Textile Co., Ltd.越南$934
2026-07-13工业清洁制剂Continental Textile Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-25工业清洁制剂Louvre Textile Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-20工业清洁制剂Louvre Textile Co., Ltd.越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Thuy Long Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →