Thuy Long Nguyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 活性染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THụY LONG NGUYêN
179
进口笔数
521
出口笔数
$9.76M
进口金额
$6.66M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314073640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0N0KVH |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Số 156 Đường Số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỤY LONG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUY LONG NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 156 Đường Số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917590608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320416 | 活性染料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 179 | $9.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 487 | $6.03M |
| 中国 | 6 | $314.0K |
| 中国香港 | 21 | $265.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Argus (Shanghai) Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 78 | $6.73M | 活性染料、分散染料 |
| Qingdao Ruijilong Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.91M | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Shanghai Higoal New Material Sci. & Tech. Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 其他消毒剂、其他杀鼠剂 |
| Shanghai Xietong Yonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.3K | 纺织染色助剂、染色聚酯布 |
| Qingdao Furuiqi Textile New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $1.9K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 65 | $1.66M | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.50M | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 29 | $841.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 40 | $415.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $357.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 33 | $331.2K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $153.9K | 机织标签、印刷标签 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 30 | $100.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 25 | $88.1K | 活性染料、分散染料 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $71.6K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 分散染料 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | QINGDAO RUIJILONG CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-18 | 荧光增白染料 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 非离子表面活性剂 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-13 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 非离子表面活性剂 | SHANGHAI XIETONG YONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-06 | 其他丙烯酸聚合物 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 工业清洁制剂 | PADMAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |