Vinh Phat Loc Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Vĩnh Phát Lộc
2
进口笔数
258
出口笔数
$16.5K
进口金额
$6.37M
出口金额
2024-11-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602580226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J7A4KD |
| 成立日期 | 2011-08-30 |
| 联系地址 | Số 41/4, đường số 4, KP 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VĨNH PHÁT LỘC |
| 企业英文名称 | VINH PHAT LOC TRADING - SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68N, tổ 11, khu phố An Bình, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913742863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 256 | $6.34M |
| 蒙古 | 1 | $18.1K |
| 中国 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongdaxin Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 人造纤维绒布 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramies Co., Ltd. | 韩国 | 139 | $3.54M | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $1.50M | 木制座椅、木制厨房家具 |
| Chateau | 韩国 | 14 | $532.8K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| Ssome & Deco | 韩国 | 7 | $207.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Marie France | 法国 | 6 | $193.5K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| ARVO | 韩国 | 10 | $179.6K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| 40FT CO | 韩国 | 5 | $86.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| 40FT CO LTD | 韩国 | 2 | $38.2K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| W-Furniture | 韩国 | 2 | $31.0K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| UJMAND LLC | 蒙古 | 1 | $18.1K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN HONGDAXIN SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-11 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN HONGDAXIN SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-11-11 | 人造纤维绒布 | SHENZHEN HONGDAXIN SCIENCE & TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-14 | 人造纤维绒布 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2026-04-23 | 软垫木座椅 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $102 |
| 2026-04-23 | 木制家具零件 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 软垫木座椅 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $21.1K |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-22 | 木制家具零件 | Movers & Makers Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | 40FT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | 40FT CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 木制家具零件 | 40FT CO LTD | 韩国 | $1.4K |