Tan Thanh Tuyet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THàNH TUYếT
7
进口笔数
3
出口笔数
$14.9K
进口金额
$3.7K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2025-05-30
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109307695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EG4D95 |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Số 93 Loui II Khu đô thị Louis City, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH TUYẾT |
| 企业英文名称 | TAN THANH TUYET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 ngõ 394 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84987817784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 442110 | 木衣架 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sikerma Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.8K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Easton Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 电吹风、塑料餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 金属保险箱 | EASTON HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-06 | 其他功能机器 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-06 | 其他功能机器 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2024-03-06 | 其他纺织制品 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2024-03-06 | 聚乙烯袋 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2024-03-06 | 其他功能机器 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $746 |
| 2024-03-06 | 聚乙烯袋 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2024-03-06 | 聚乙烯袋 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2023-12-13 | 其他功能机器 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-12-13 | 其他塑料制品 | SIKERMA INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $408 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他纺织制品 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-05-30 | 其他功能机器 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-02-24 | 其他功能机器 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $493 |
| 2025-02-24 | 聚乙烯袋 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $51 |
| 2025-01-08 | 其他功能机器 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $992 |