Viet Competence Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 639 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LựC VIệT
639
进口笔数
271
出口笔数
$2.65M
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
90
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104611500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XUXQK8 |
| 成立日期 | 2010-04-28 |
| 联系地址 | Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LỰC VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET COMPETENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842437805300 |
| 邮箱 | contact@vcc-group.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 321 | $1.62M |
| 中国 | 317 | $809.1K |
| 德国 | 33 | $101.1K |
| 美国 | 26 | $56.9K |
| 越南 | 6 | $15.1K |
| 中国台湾 | 28 | $14.3K |
| 泰国 | 12 | $13.4K |
| 马来西亚 | 17 | $7.3K |
| 印度尼西亚 | 25 | $4.4K |
| 新加坡 | 6 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $3.43M |
| 日本 | 11 | $297.7K |
| 菲律宾 | 1 | $197.4K |
| 美国 | 4 | $104.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHPVISION Co., Ltd. | 中国 | 85 | $366.2K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Standard Units Supply Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $272.8K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Takebishi Corporation | 日本 | 15 | $244.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 84 | $213.8K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Daido Co., Ltd. | 越南 | 41 | $116.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $108.1K | 机械零件、37.5瓦以下电机 |
| Viscotec Asia Pte. Ltd. | 德国 | 16 | $86.1K | 液体提升机零件、喷雾机零件 |
| SKS Corp. | 日本 | 28 | $81.3K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | 25 | $18.0K | 其他钢铁制品、热成型机 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $17.9K | LED照明装置、已装配物镜 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.52M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $784.3K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $186.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $171.3K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $166.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $133.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $61.4K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $39.1K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.0K | 大功率晶体管、氢 |
| Sahara Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 其他聚酰胺、其他多硫化物 |
近期贸易明细
进口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他光学元件 | Soda Vision Pte. Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Wateron Technology (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-29 | 电热电阻器 | Denzai Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 非LED电灯装置 | CCS MV (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-23 | 37.5瓦以下电机 | Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | $438 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | Winroller International Trading Co., Ltd. | 中国 | $246 |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2026-06-24 | 60伏以下继电器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $225 |
| 2026-06-24 | 螺纹螺母 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-24 | 液压气压阀门 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $227 |