Viet Competence Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 639 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NăNG LựC VIệT

639
进口笔数
271
出口笔数
$2.65M
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
90
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $17.5K · 11 笔出口 $115.5K · 8 笔2023-11进口 $39.6K · 13 笔出口 $169.4K · 7 笔2023-12进口 $45.7K · 13 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-01进口 $19.4K · 11 笔出口 $36.0K · 7 笔2024-02进口 $16.9K · 12 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-03进口 $268.0K · 29 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-04进口 $26.3K · 14 笔出口 $158.0K · 6 笔2024-05进口 $58.4K · 16 笔出口 $111.0K · 9 笔2024-06进口 $32.0K · 15 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-07进口 $33.0K · 16 笔出口 $143.1K · 11 笔2024-08进口 $100.4K · 22 笔出口 $157.2K · 9 笔2024-09进口 $27.5K · 15 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-10进口 $17.8K · 12 笔出口 $65.0K · 7 笔2024-11进口 $44.9K · 16 笔出口 $280.0K · 8 笔2024-12进口 $50.0K · 21 笔出口 $114.9K · 9 笔2025-01进口 $26.9K · 13 笔出口 $79.8K · 4 笔2025-02进口 $52.5K · 18 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-03进口 $37.6K · 15 笔出口 $32.8K · 5 笔2025-04进口 $21.5K · 12 笔出口 $212.5K · 7 笔2025-05进口 $41.0K · 16 笔出口 $173.4K · 9 笔2025-06进口 $206.2K · 10 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-07进口 $190.6K · 11 笔出口 $27.1K · 8 笔2025-08进口 $79.5K · 17 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-09进口 $70.1K · 17 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-10进口 $136.0K · 14 笔出口 $528.0K · 9 笔2025-11进口 $104.7K · 26 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-12进口 $29.4K · 16 笔出口 $143.3K · 12 笔2026-01进口 $33.4K · 16 笔出口 $49.7K · 3 笔2026-02进口 $59.0K · 20 笔出口 $377.2K · 5 笔2026-03进口 $57.9K · 20 笔出口 $78.2K · 10 笔2026-04进口 $391.3K · 24 笔出口 $23.4K · 5 笔2026-05进口 $61.8K · 16 笔出口 $233.0K · 10 笔2026-06进口 $76.4K · 25 笔出口 $11.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.3K · 7 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-10进口 $17.5K · 11 笔出口 $115.5K · 8 笔2023-11进口 $39.6K · 13 笔出口 $169.4K · 7 笔2023-12进口 $45.7K · 13 笔出口 $39.3K · 4 笔2024-01进口 $19.4K · 11 笔出口 $36.0K · 7 笔2024-02进口 $16.9K · 12 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-03进口 $268.0K · 29 笔出口 $39.6K · 4 笔2024-04进口 $26.3K · 14 笔出口 $158.0K · 6 笔2024-05进口 $58.4K · 16 笔出口 $111.0K · 9 笔2024-06进口 $32.0K · 15 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-07进口 $33.0K · 16 笔出口 $143.1K · 11 笔2024-08进口 $100.4K · 22 笔出口 $157.2K · 9 笔2024-09进口 $27.5K · 15 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-10进口 $17.8K · 12 笔出口 $65.0K · 7 笔2024-11进口 $44.9K · 16 笔出口 $280.0K · 8 笔2024-12进口 $50.0K · 21 笔出口 $114.9K · 9 笔2025-01进口 $26.9K · 13 笔出口 $79.8K · 4 笔2025-02进口 $52.5K · 18 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-03进口 $37.6K · 15 笔出口 $32.8K · 5 笔2025-04进口 $21.5K · 12 笔出口 $212.5K · 7 笔2025-05进口 $41.0K · 16 笔出口 $173.4K · 9 笔2025-06进口 $206.2K · 10 笔出口 $64.1K · 6 笔2025-07进口 $190.6K · 11 笔出口 $27.1K · 8 笔2025-08进口 $79.5K · 17 笔出口 $10.1K · 5 笔2025-09进口 $70.1K · 17 笔出口 $31.1K · 5 笔2025-10进口 $136.0K · 14 笔出口 $528.0K · 9 笔2025-11进口 $104.7K · 26 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-12进口 $29.4K · 16 笔出口 $143.3K · 12 笔2026-01进口 $33.4K · 16 笔出口 $49.7K · 3 笔2026-02进口 $59.0K · 20 笔出口 $377.2K · 5 笔2026-03进口 $57.9K · 20 笔出口 $78.2K · 10 笔2026-04进口 $391.3K · 24 笔出口 $23.4K · 5 笔2026-05进口 $61.8K · 16 笔出口 $233.0K · 10 笔2026-06进口 $76.4K · 25 笔出口 $11.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104611500
企查查编码QVN2XUXQK8
成立日期2010-04-28
联系地址Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LỰC VIỆT
企业英文名称VIET COMPETENCE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất số B2-3-3b khu công nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842437805300
邮箱contact@vcc-group.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
940549非LED电灯装置
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
85364160伏以下继电器
850440静止变流器
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
391740塑料管件
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
741220铜合金管件
853650其他电气开关
761699其他铝制品
731821钢制锁紧垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本321$1.62M
中国317$809.1K
德国33$101.1K
美国26$56.9K
越南6$15.1K
中国台湾28$14.3K
泰国12$13.4K
马来西亚17$7.3K
印度尼西亚25$4.4K
新加坡6$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南253$3.43M
日本11$297.7K
菲律宾1$197.4K
美国4$104.6K
印度尼西亚2$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IHPVISION Co., Ltd.中国85$366.2K其他电气开关、60伏以下继电器
Standard Units Supply Vietnam Co., Ltd.越南45$272.8K铝合金型材、其他铝制品
Takebishi Corporation日本15$244.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本84$213.8K其他电气开关、其他电路开关装置
Daido Co., Ltd.越南41$116.0K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Winroller International Trading Co., Ltd.中国31$108.1K机械零件、37.5瓦以下电机
Viscotec Asia Pte. Ltd.德国16$86.1K液体提升机零件、喷雾机零件
SKS Corp.日本28$81.3K1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国25$18.0K其他钢铁制品、热成型机
VS Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国18$17.9KLED照明装置、已装配物镜

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南41$1.52M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南25$784.3K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南70$186.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南16$171.3K电热电阻器、其他钢铁制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南27$166.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南14$133.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南11$61.4K通信设备零件、印刷电路
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南13$39.1K混合橡胶、其他钢铁制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南10$8.0K大功率晶体管、氢
Sahara Industry Vietnam Co., Ltd.越南6$6.6K其他聚酰胺、其他多硫化物

近期贸易明细

进口(共 639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他光学元件Soda Vision Pte. Ltd.日本$2.1K
2026-06-29电力控制板Wateron Technology (H.K.) Co., Ltd.中国$140
2026-06-29电热电阻器Denzai Trading Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-25非LED电灯装置CCS MV (Thailand) Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-23其他钢铁制品Winroller International Trading Co., Ltd.中国$72
2026-06-2337.5瓦以下电机Winroller International Trading Co., Ltd.中国$91
2026-06-23其他塑料制品Winroller International Trading Co., Ltd.中国$396
2026-06-23其他塑料制品Winroller International Trading Co., Ltd.中国$23
2026-06-23其他钢铁制品Winroller International Trading Co., Ltd.中国$438
2026-06-23其他钢铁制品Winroller International Trading Co., Ltd.中国$246

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铝制品Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-30其他铝制品Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-30其他铝制品Fukoku Industry Vietnam Co., Ltd.越南$240
2026-06-2460伏以下继电器Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-06-24钢铁螺钉螺栓Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-24气体过滤机械Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$225
2026-06-24螺纹螺母Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-24液压气压阀门Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-06-24带接头绝缘电线Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-06-24其他电气开关Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南$227

相关企业 · 同类产品

Viet Competence Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →