Havana Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HAVANA VIệT NAM

40
进口笔数
0
出口笔数
$362.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109160788
企查查编码QVNY6PU0Q2
成立日期2020-04-17
联系地址Số 3 ngách 26/3 ngõ Độc Lập, Tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HAVANA VIỆT NAM
企业英文名称HAVANA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 54, Đường Xuân Khôi, Tổ 4, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84945880676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
580890装饰流苏
630790其他纺织制品
820299其他锯片
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$362.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd.中国19$133.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Jiangsu Huisen Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国6$90.4K其他塑料制品、其他纺织制品
Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd.中国8$64.7K初级形态PVC聚合物、其他塑料建材
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$50.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hebei Sinta Trading Co., Ltd.中国5$23.8K其他塑料制品、钢制容器(>300升)
Xiamen ZL Diamond Technology Co., Ltd.中国1$85金刚石砂轮、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$437
2026-04-28其他塑料制品TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2026-04-28其他塑料制品TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$437
2026-04-28其他塑料制品TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$5.3K
2026-04-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SUZHOU OCAN POLYMER MATERIAL CO LTD中国$10.0K
2026-04-20增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SUZHOU OCAN POLYMER MATERIAL CO LTD中国$10.0K
2026-04-09其他塑料制品JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD.中国$50
2026-04-09其他塑料制品JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD.中国$3.6K
2026-04-09装饰流苏JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.2K
2026-04-09其他塑料制品JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD.中国$50

相关企业 · 同类产品

Havana Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →