Havana Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HAVANA VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$362.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109160788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6PU0Q2 |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số 3 ngách 26/3 ngõ Độc Lập, Tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HAVANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAVANA VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54, Đường Xuân Khôi, Tổ 4, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84945880676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $362.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $133.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jiangsu Huisen Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.4K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Tongxiang Xiao Laoban Special Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $64.7K | 初级形态PVC聚合物、其他塑料建材 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hebei Sinta Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.8K | 其他塑料制品、钢制容器(>300升) |
| Xiamen ZL Diamond Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 金刚石砂轮、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $437 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | TONGXIANG SMALL BOSS SPECIAL PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUZHOU OCAN POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SUZHOU OCAN POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-09 | 装饰流苏 | JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | JIANGSU HUISEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $50 |