Bac Ninh New Way Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW WAY BắC NINH
1
进口笔数
9
出口笔数
$15.2K
进口金额
$23.0K
出口金额
2024-07-06
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300978996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH30G9TS |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 45A đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW WAY BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH NEW WAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45A đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84946337122 |
| 邮箱 | newwaybacninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441259 | 针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $23.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Runshi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他农林机械、木材锯床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $23.0K | 非轻质石油、盐酸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 木材锯床 | ZHENGZHOU RUNSHI MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 针叶木细木工板 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-24 | 其他木制品 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-12-24 | 木托盘 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 木托盘 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 针叶木胶合板 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-23 | 其他木制品 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-10-01 | 针叶木细木工板 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-01 | 其他木制品 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-10-01 | 木托盘 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 其他木制品 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |