Truong Phat Mechanized Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Cơ GIớI TRườNG PHáT
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703049572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C9PXGH |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | 2/1 Trần Thị Vững, Khu Phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƠ GIỚI TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MECHANIZED IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/7 Đường Trần Thị Vững, Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0909998007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $957.0K |
| 中国 | 30 | $420.4K |
| 德国 | 4 | $94.0K |
| 瑞典 | 3 | $30.6K |
| 美国 | 4 | $29.0K |
| 奥地利 | 1 | $2.5K |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunze Machinery International Trade Co., Ltd. | 德国 | 25 | $851.0K | 自行式压路机、自推进起重机 |
| 9953308c00002b938dc9894b005b7762 | 18 | $320.4K | ||
| SIMKEE AUTO DISMENTLING CO | 中国香港 | 7 | $208.0K | 自行式压路机、土方机械零件 |
| Pak Kong Heavy Equipments | 中国 | 8 | $97.2K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| DE Machinery Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $31.0K | 其他机械铲 |
| Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 科威特 | 1 | $11.0K | 自行式压路机 |
| cf4758d3ab18fdc40ce8e38ad453d295 | 1 | $10.0K | ||
| YM Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 自行式压路机 |
| 2ef5035330ceabbc223ee7e07f6fc892 | 1 | $500 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | SIMKEE AUTO DISMENTLING CO | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | SIMKEE AUTO DISMENTLING CO | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | SIMKEE AUTO DISMENTLING CO | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | — | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | RAZA INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | RAZA INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-30 | 其他机械铲 | RAZA INTERNATIONAL TRADING CO | 日本 | $18.5K |
| 2026-03-30 | 自推进起重机 | RAZA INTERNATIONAL TRADING CO | 日本 | $10.0K |
| 2026-03-30 | 非电动叉车 | RAZA INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 自行式压路机 | RAZA INTERNATIONAL TRADING CO | 日本 | $5.0K |