Truong Vinh Trade Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trường Vinh

100
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $428.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $422.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $428.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $422.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $295.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $77.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $203.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $428.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $370.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802057607
企查查编码QVN9MKQA44
成立日期2014-01-10
联系地址Nhà ông Lê Văn Trường, thôn Đỉnh Tân, Xã Thiệu Phú, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG VINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Lê Văn Trường, khu phố Đỉnh Tân, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+84979842262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020230冻去骨牛肉
020712冷冻整鸡
020629冷冻牛杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$1.56M
俄罗斯22$1.21M
美国16$569.9K
巴西8$520.0K
韩国12$409.7K
波兰14$381.1K
德国6$238.7K
西班牙3$120.2K
丹麦1$59.9K
加拿大1$54.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度8$1.07M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Nordfleisch Export GmbH & Co. KG德国10$526.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Lemur Agro Ltd.俄罗斯8$436.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Shin Woo FS Co., Ltd.韩国12$409.7K冷冻整鸡、冷冻鸡肉块
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰14$381.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mountaire Farms, Inc.美国8$244.2K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度3$235.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Porto World Unipessoal, Lda.葡萄牙6$219.4K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Sure Good Foods Ltd.美国3$207.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Lamex Foods Inc.美国3$152.0K冷冻鸡肉块、动物肠肚

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$12.2K
2026-04-13冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$12.2K
2026-04-13冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$12.2K
2026-04-13冷冻猪杂Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$12.2K
2026-04-06冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$8.9K
2026-04-06冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$8.9K
2026-04-06冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$16.4K
2026-04-06冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$14.0K
2026-04-06冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$34.8K
2026-04-06冻去骨牛肉ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度$9.8K

相关企业 · 同类产品

Truong Vinh Trade Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →