Truong Vinh Trade Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Trường Vinh
100
进口笔数
0
出口笔数
$5.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802057607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MKQA44 |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Nhà ông Lê Văn Trường, thôn Đỉnh Tân, Xã Thiệu Phú, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Lê Văn Trường, khu phố Đỉnh Tân, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979842262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $1.56M |
| 俄罗斯 | 22 | $1.21M |
| 美国 | 16 | $569.9K |
| 巴西 | 8 | $520.0K |
| 韩国 | 12 | $409.7K |
| 波兰 | 14 | $381.1K |
| 德国 | 6 | $238.7K |
| 西班牙 | 3 | $120.2K |
| 丹麦 | 1 | $59.9K |
| 加拿大 | 1 | $54.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $1.07M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $526.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Lemur Agro Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $436.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Shin Woo FS Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $409.7K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 14 | $381.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 8 | $244.2K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $235.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Porto World Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $219.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 3 | $207.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 3 | $152.0K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $12.2K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.4K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.0K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.8K |
| 2026-04-06 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.8K |