DONG NAI BRANCH ASIA SAFETY TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 灭火器
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH ĐồNG NAI - CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AN TOàN á CHâU
2
进口笔数
0
出口笔数
$61.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312620601-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QTMWBS |
| 成立日期 | 2021-07-09 |
| 联系地址 | 346 Tổ 22, Khu phố 3, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH ĐỒNG NAI - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN TOÀN Á CHÂU |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 346 Tổ 22, Khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02835170904 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $61.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOMTES ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $61.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $18.4K |
| 2024-01-26 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $16.3K |
| 2023-05-25 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $2.2K |
| 2023-05-25 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $9.8K |
| 2023-05-25 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $1.7K |
| 2023-05-25 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2023-05-25 | 灭火器 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $8.0K |