Sophic Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,511 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA SVN

103
进口笔数
1,511
出口笔数
$192.6K
进口金额
$45.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
36
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $176.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 11 笔2023-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $87.5K · 20 笔2023-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $32.3K · 31 笔2023-11进口 $417 · 2 笔出口 $37.4K · 39 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $44.8K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 28 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $57.3K · 30 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $58.2K · 40 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $62.5K · 46 笔2024-05进口 $6.7K · 5 笔出口 $36.8K · 36 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $54.7K · 42 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $36.4K · 36 笔2024-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $41.7K · 33 笔2024-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $47.5K · 30 笔2024-10进口 $16.3K · 4 笔出口 $77.0K · 43 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $76.9K · 32 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $88.4K · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 25 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $25.2K · 22 笔2025-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $136.7K · 48 笔2025-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $82.6K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $52.5K · 47 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $59.8K · 38 笔2025-07进口 $15.3K · 8 笔出口 $98.0K · 44 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $68.7K · 53 笔2025-09进口 $741 · 2 笔出口 $109.3K · 50 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $141.5K · 55 笔2025-11进口 $500 · 1 笔出口 $115.3K · 58 笔2025-12进口 $1.9K · 3 笔出口 $176.7K · 51 笔2026-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $84.2K · 63 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $96.1K · 46 笔2026-03进口 $25.5K · 8 笔出口 $152.1K · 71 笔2026-04进口 $12.6K · 8 笔出口 $114.9K · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 11 笔2023-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $87.5K · 20 笔2023-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $32.3K · 31 笔2023-11进口 $417 · 2 笔出口 $37.4K · 39 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $44.8K · 34 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 28 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $57.3K · 30 笔2024-03进口 $4.5K · 2 笔出口 $58.2K · 40 笔2024-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $62.5K · 46 笔2024-05进口 $6.7K · 5 笔出口 $36.8K · 36 笔2024-06进口 $2.5K · 3 笔出口 $54.7K · 42 笔2024-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $36.4K · 36 笔2024-08进口 $2.8K · 3 笔出口 $41.7K · 33 笔2024-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $47.5K · 30 笔2024-10进口 $16.3K · 4 笔出口 $77.0K · 43 笔2024-11进口 $6.4K · 4 笔出口 $76.9K · 32 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $88.4K · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 25 笔2025-02进口 $30 · 1 笔出口 $25.2K · 22 笔2025-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $136.7K · 48 笔2025-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $82.6K · 30 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $52.5K · 47 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $59.8K · 38 笔2025-07进口 $15.3K · 8 笔出口 $98.0K · 44 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $68.7K · 53 笔2025-09进口 $741 · 2 笔出口 $109.3K · 50 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $141.5K · 55 笔2025-11进口 $500 · 1 笔出口 $115.3K · 58 笔2025-12进口 $1.9K · 3 笔出口 $176.7K · 51 笔2026-01进口 $2.0K · 3 笔出口 $84.2K · 63 笔2026-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $96.1K · 46 笔2026-03进口 $25.5K · 8 笔出口 $152.1K · 71 笔2026-04进口 $12.6K · 8 笔出口 $114.9K · 59 笔

工商档案

企业注册号0312645596
企查查编码QVNB7E5WFR
成立日期2014-02-08
联系地址09 đường Đinh Thị Thi, Khu Nhà Ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA SVN
企业英文名称SVN AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02862821235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本42.2165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
854449绝缘电线
820412可调扳手
903190测量仪器零件
820600手工工具套装
382000防冻制剂
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
820790可互换工具
848299轴承零件
848180阀门龙头
761699其他铝制品
848120液压气压阀门
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$72.6K
中国23$45.9K
德国8$35.9K
越南9$16.1K
英国6$7.9K
斯里兰卡3$3.9K
匈牙利1$3.8K
瑞士1$2.7K
马来西亚10$1.8K
墨西哥1$658

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,205$45.48M
马来西亚173$316.5K
中国67$99.7K
哥斯达黎加26$41.0K
美国31$33.9K
中国台湾4$16.2K
以色列1$2.5K
印度2$1.4K
日本1$954
瑞士2$341

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interface Force Measurement Solutions美国15$34.2K衡器零件、绝缘电线
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南13$33.6K处理器及控制器、辐射检测仪器
Jaka Robotics Co., Ltd.中国4$25.0K工业机器人、工业机器人
Wilhelm Herm Müller GmbH & Co. KG德国6$23.6K60-180cmV带、机械零件
Interface, Inc.美国7$11.3K材料测试机零件、其他测量仪器
Mountz, Inc.美国8$4.6K气动工具零件、可调扳手
Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd.中国4$1.4K其他电视摄像机、电视/数码相机
Liquitherm Technologies Group Ltd.英国4$1.2K防冻制剂
Globus Castors (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$687贱金属脚轮、非机动车零件
Sophic Automation Sdn. Bhd.马来西亚5$210非液体温度计、半导体晶片制造机

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南1,175$45.43M处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Technology Sdn. Bhd.马来西亚154$299.3K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Products (Chengdu) Ltd.中国59$97.2K处理器及控制器、8486机器零件
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南28$38.1K镀膜玻璃片、木托盘
EMP Intel de Costa Rica S.R.L.哥斯达黎加21$38.0K电力控制板、非泡沫橡胶密封件
Intel Corporation美国8$16.5K处理器及控制器、8471机器零件
DSV Inventory Management Solutions Inc.美国17$10.5K非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶同步带
DSV Inventory Management Solutions Sdn. Bhd.马来西亚11$3.5K齿轮及变速器、其他塑料制品
Intel Microelectronics (M) Sdn. Bhd.马来西亚6$2.7K处理器及控制器、8471机器零件
DSV Inventory Management Solutions Pte. Ltd.新加坡10$2.2K非泡沫橡胶密封件、带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28单相交流电机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD墨西哥$329
2026-04-28单相交流电机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD墨西哥$329
2026-04-27单相交流电机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$329
2026-04-25真空泵INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-25真空泵INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-23750W以下直流电机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD美国$3.3K
2026-04-23750W以下直流电机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD美国$3.3K
2026-04-23真空泵INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$90
2026-04-21750W以下直流电机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-15真空泵INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$270

出口(共 1,511)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属挂锁INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$31
2026-04-29贱金属盖INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$272
2026-04-29其他钢铁非螺纹件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$163
2026-04-28其他铝制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$48
2026-04-28可互换工具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$52
2026-04-28带马达手动工具INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$83
2026-04-28阀门龙头INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$694
2026-04-24非泡沫橡胶密封件INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$2.5K
2026-04-24非泡沫橡胶密封件INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$720
2026-04-24非泡沫橡胶密封件INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Sophic Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →