Sophic Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,511 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA SVN
103
进口笔数
1,511
出口笔数
$192.6K
进口金额
$45.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
36
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312645596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7E5WFR |
| 成立日期 | 2014-02-08 |
| 联系地址 | 09 đường Đinh Thị Thi, Khu Nhà Ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA SVN |
| 企业英文名称 | SVN AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02862821235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42.2165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $72.6K |
| 中国 | 23 | $45.9K |
| 德国 | 8 | $35.9K |
| 越南 | 9 | $16.1K |
| 英国 | 6 | $7.9K |
| 斯里兰卡 | 3 | $3.9K |
| 匈牙利 | 1 | $3.8K |
| 瑞士 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 10 | $1.8K |
| 墨西哥 | 1 | $658 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,205 | $45.48M |
| 马来西亚 | 173 | $316.5K |
| 中国 | 67 | $99.7K |
| 哥斯达黎加 | 26 | $41.0K |
| 美国 | 31 | $33.9K |
| 中国台湾 | 4 | $16.2K |
| 以色列 | 1 | $2.5K |
| 印度 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $954 |
| 瑞士 | 2 | $341 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interface Force Measurement Solutions | 美国 | 15 | $34.2K | 衡器零件、绝缘电线 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.6K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Jaka Robotics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.0K | 工业机器人、工业机器人 |
| Wilhelm Herm Müller GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $23.6K | 60-180cmV带、机械零件 |
| Interface, Inc. | 美国 | 7 | $11.3K | 材料测试机零件、其他测量仪器 |
| Mountz, Inc. | 美国 | 8 | $4.6K | 气动工具零件、可调扳手 |
| Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Liquitherm Technologies Group Ltd. | 英国 | 4 | $1.2K | 防冻制剂 |
| Globus Castors (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $687 | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Sophic Automation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $210 | 非液体温度计、半导体晶片制造机 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,175 | $45.43M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 154 | $299.3K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Products (Chengdu) Ltd. | 中国 | 59 | $97.2K | 处理器及控制器、8486机器零件 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $38.1K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| EMP Intel de Costa Rica S.R.L. | 哥斯达黎加 | 21 | $38.0K | 电力控制板、非泡沫橡胶密封件 |
| Intel Corporation | 美国 | 8 | $16.5K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| DSV Inventory Management Solutions Inc. | 美国 | 17 | $10.5K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶同步带 |
| DSV Inventory Management Solutions Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $3.5K | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
| Intel Microelectronics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $2.7K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| DSV Inventory Management Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $2.2K | 非泡沫橡胶密封件、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 墨西哥 | $329 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 墨西哥 | $329 |
| 2026-04-27 | 单相交流电机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-25 | 真空泵 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-25 | 真空泵 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 750W以下直流电机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 真空泵 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 真空泵 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
出口(共 1,511)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属挂锁 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 贱金属盖 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 可互换工具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 带马达手动工具 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $694 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | INTEL TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | INTEL TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $720 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | INTEL TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |