Vietnam Auto Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM AUTO SOLUTIONS
9
进口笔数
0
出口笔数
$207.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106515898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3BUTAR |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | Thôn An Trai, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM AUTO SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | VIETNAM AUTO SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Trai, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84912244005 |
| 邮箱 | info@vnas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $189.9K |
| 日本 | 2 | $13.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 爱尔兰 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan XRIDO Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.3K | 混合机、其他连续输送机 |
| Taizhou City Yano Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 可互换冲压工具 |
| Nabtesco Corporation Precision Equipment Co. | 日本 | 2 | $13.8K | 齿轮及变速器、非轻质石油 |
| 2e9c4459740106c4ebc283a4fe273f15 | 1 | $9.4K | ||
| HIWIN MIKROSYSTEM CORP | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 电动机及零件、带接头绝缘电线 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 2 | $1.5K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 1 | $369 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 机械零件 | SHENZHEN WEIPAI TENGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-09-26 | 机械零件 | SHENZHEN WEIPAI TENGDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $555 |
| 2023-11-04 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU CITY YANO MOULD CO.,LTD | 中国 | $678 |
| 2023-11-04 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU CITY YANO MOULD CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-11-04 | 可互换冲压工具 | TAIZHOU CITY YANO MOULD CO.,LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-03-24 | 传动轴及曲柄 | NABTESCO CORP ORATION PRECISION EQUIPMENT CO | 日本 | $203 |
| 2023-03-01 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LTD | 中国 | $171 |
| 2023-03-01 | 带接头绝缘电线 | COGNEX IRELAND LTD | 中国 | $198 |
| 2023-03-01 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $1.3K |
| 2023-02-27 | 齿轮及变速器 | NABTESCO CORP ORATION PRECISION EQUIPMENT CO | 日本 | $9.7K |