Tan De Co., Ltd. Thai Binh Branch
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TâN Đệ - CHI NHáNH THáI BìNH
164
进口笔数
0
出口笔数
$793.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109528912-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CY3KKK |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Lô đất diện tích 93.678,2m2, Thị Trấn Tiền Hải, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂN ĐỆ - CHI NHÁNH THÁI BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô đất diện tích 93.678,2m2, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +842273844111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $781.1K |
| 中国台湾 | 19 | $7.1K |
| 日本 | 3 | $3.4K |
| 美国 | 8 | $1.5K |
| 墨西哥 | 1 | $295 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $463.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| ALVANON HK LTD | 中国香港 | 4 | $20.8K | 裁缝模型及展示品、其他钢铁制品 |
| PRYM FASHION ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 38 | $12.2K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 45 | $8.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| UNIVERSAL TRIM SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | 18 | $7.0K | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.8K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Ching Fung Apparel Accessories Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.6K | 金属纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Dystar Lp Dba Color Solutions International | 美国 | 5 | $1.2K | 200g/m2以下棉布、其他纺织制品 |
| Shimada Shoji (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $540 | 装饰流苏、塑料衣着附件 |
| Morito Scovill HK Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $270 | 扣件及零件、金属纽扣 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 可互换冲压工具 | UNIVERSAL TRIM SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-20 | 可互换冲压工具 | UNIVERSAL TRIM SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-07 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-07 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-27 | 可互换冲压工具 | UNITEX INTERNATIONAL BUTTON ACCESSORIES LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他人造窄幅布 | CLR CODE LTD | 中国 | $223 |