VNASPORTS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNASPORTS VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$163.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106494285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9V76R5 |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | Số 65 ngõ 592 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNASPORTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VNASPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 ngõ 592 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84964411885 |
| 邮箱 | vnasport@gmail.com |
| 官网 | www.vnasports.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950662 | 充气球 |
| 950669 | 其他球类 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $163.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $80.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2024-12-19 | 其他球类 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2024-12-19 | 其他球类 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-19 | 体育器材 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2024-12-19 | 其他球类 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $110 |