Vina STDS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STDS VINA
50
进口笔数
112
出口笔数
$324.7K
进口金额
$687.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED5S5N3 |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JSP VINA |
| 企业英文名称 | STDS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983117601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $227.3K |
| 韩国 | 24 | $97.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $652.8K |
| 印度尼西亚 | 4 | $21.5K |
| 印度 | 4 | $9.3K |
| 泰国 | 3 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $108.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $91.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MOREL EQUIPMENTS CO.,LIMITED | 中国 | 1 | $72.2K | 其他测量仪器 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jizhixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | LED灯具、冷藏家具 |
| D&D Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 包装机械、其他功能机器 |
| Shenzhen Chuangjinxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Hangzhou Fubu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| STS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shinmyung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $163.5K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $115.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $87.1K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $63.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $53.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $50.7K | 其他电感器、其他电子IC |
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 17 | $35.2K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Mobase Electronics India Private Ltd. | 印度 | 6 | $30.9K | 电器装置零件、通信设备零件 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.7K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $557 |
| 2026-06-26 | 功能机器零件 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-06-26 | 37.5瓦以下电机 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $409 |
| 2026-06-26 | 焊接机零件 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-26 | LED照明装置 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $244 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | Jaesung Precision Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
| 2026-06-30 | 混合机 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-30 | 37.5瓦以下电机 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | $207 |
| 2026-06-30 | 功能机器零件 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $61 |