Vina STDS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STDS VINA

46
进口笔数
91
出口笔数
$296.0K
进口金额
$486.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $543 · 2 笔2024-08进口 $915 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 2 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 2 笔出口 $120.0K · 9 笔2025-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $23.4K · 7 笔2025-09进口 $9.0K · 3 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $61.0K · 6 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $82.7K · 8 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $20.1K · 5 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $29.5K · 8 笔2026-04进口 $83.1K · 2 笔出口 $28.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $533 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $543 · 2 笔2024-08进口 $915 · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.2K · 3 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $18.1K · 3 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 2 笔出口 $14.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.3K · 2 笔出口 $120.0K · 9 笔2025-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $23.4K · 7 笔2025-09进口 $9.0K · 3 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $61.0K · 6 笔2025-11进口 $7.3K · 1 笔出口 $82.7K · 8 笔2025-12进口 $10.2K · 3 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $20.1K · 5 笔2026-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-03进口 $20.4K · 3 笔出口 $29.5K · 8 笔2026-04进口 $83.1K · 2 笔出口 $28.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0110306706
企查查编码QVNED5S5N3
成立日期2023-04-03
联系地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JSP VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983117601
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机
841231气动直线发动机
851590焊接机零件
401039其他橡胶带
854442带接头绝缘电线
391729其他硬塑料管

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
691490其他陶瓷制品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
848180阀门龙头
761699其他铝制品
842139气体过滤机械
847989其他功能机器
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$201.1K
韩国23$94.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$451.7K
印度尼西亚4$21.5K
印度4$9.3K
泰国3$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaesung Precision Co., Ltd.韩国19$88.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国16$82.4K加工大理石制品、其他钢铁制品
Morel Equipments Co., Ltd.中国1$72.2K测量仪器零件、功能机器零件
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国3$28.3K其他钢铁制品、功能机器零件
Shenzhen Jizhixing Trading Co., Ltd.中国1$13.6KLED灯具、电动车
D&D Tech Co., Ltd.韩国1$3.8K包装机械、其他功能机器
Shenzhen Chuangjinxin Technology Co., Ltd.中国1$3.1K皮带输送机、其他功能机器
Hangzhou Fubu Technology Co., Ltd.中国1$1.5K镀铝锌钢板、镀锌钢板
STS Co., Ltd.韩国2$1.3K其他塑料制品、其他铝制品
Shinmyung Engineering Co., Ltd.韩国1$1.1K焊接机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南8$71.3K其他塑料制品、集成电路零件
DKT Vina Co., Ltd.越南12$65.4K印刷电路、处理器及控制器
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$63.4KLED发光二极管、自粘塑料片
Solum Vina Co., Ltd.越南7$59.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Solum Vina Co., Ltd.越南4$47.4K其他电感器、其他电子IC
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南6$43.8K通信设备零件、印刷电路
Mobase Electronics India Private Ltd.印度6$30.9K电器装置零件、通信设备零件
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南10$20.7K印刷电路、可变电阻器
S-MAC HT VINA Co., Ltd.越南13$20.2K印刷电路、LED发光二极管
Partron Vina Co., Ltd.越南6$13.0K其他塑料制品、印刷电路

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他风扇GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$23
2026-04-23阀门龙头GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$255
2026-04-23其他风扇GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$15
2026-04-23过滤净化器零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$28
2026-04-23其他钢铁制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$260
2026-04-23阀门龙头GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$255
2026-04-2337.5瓦以下电机GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$516
2026-04-23过滤净化器零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$28
2026-04-23其他风扇GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$46
2026-04-2337.5瓦以下电机GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.3K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品PARTRON VINA CO LTD越南$2.2K
2026-04-25其他陶瓷制品ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-25其他钢铁制品S MAC HT VINA CO LTD越南$38
2026-04-25其他陶瓷制品S MAC HT VINA CO LTD越南$727
2026-04-25其他陶瓷制品ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD越南$184
2026-04-25其他陶瓷制品S MAC HT VINA CO LTD越南$727
2026-04-25其他钢铁制品S MAC HT VINA CO LTD越南$344
2026-04-25其他陶瓷制品S MAC HT VINA CO LTD越南$727
2026-04-06功能机器零件SOLUM VINA CO LTD越南$654
2026-04-06其他陶瓷制品SOLUM VINA CO LTD越南$612

相关企业 · 同类产品

Vina STDS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →