Nhat Minh Electronic Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ĐIệN Tử NHậT MINH
136
进口笔数
0
出口笔数
$607.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108455997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CB5960 |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 90, ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐIỆN TỬ NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH ELECTRONIC SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 90, ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842435599333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $607.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNI TREND TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 17 | $163.8K | 万用表、电测仪表 |
| Huzhou Dragon Boat Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $112.7K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 32 | $82.9K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $60.5K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 6 | $48.4K | 其他塑料片材、其他光学仪器 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Double Win Resources Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.8K | 其他电子IC、静止变流器 |
| Sunshine Electronics International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.9K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 4 | $12.4K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电子IC | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-27 | 大功率晶体管 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-27 | 晶闸管及可控硅 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 非LED二极管 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 多层陶瓷电容 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-27 | 处理器及控制器 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-27 | 60伏以下继电器 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $843 |
| 2026-04-27 | 高压继电器 | DOUBLE WIN RESOURCES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |