TOBE Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TOBE
3
进口笔数
3
出口笔数
$19.6K
进口金额
$60.8K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2025-07-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317677513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RRRHB1 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 245/1 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOBE |
| 企业英文名称 | TOBE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa hàng số 32, Đường P, Khu The Panorama-CN5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu , nhập khẩu , phân phối bán buôn , phân phối bán lẻ , dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09 / 2018 / NĐ - CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài , tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam . Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân , dịch vụ pháp lý , dịch vụ thuế , kiểm toán và kế toán ; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn ; không được thực hiện dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng không hoạt động lĩnh vực quảng cáo không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm , học nghề , chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm , hoạt động vận động hành lang Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản I Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP , Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có ) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ–CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902922577 |
| 邮箱 | vins912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.2K |
| 新西兰 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 搪瓷铸铁器具 |
| Vita Kiwi Trading As Nz Swan Ltd | 新西兰 | 1 | $1.4K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Produce Importers | 越南 | 2 | $57.0K | 其他椰子 |
| GDS Unique Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 搪瓷铸铁器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他食品制剂 | VITA KIWI TRADING AS NZ SWAN LTD | 新西兰 | $1.4K |
| 2025-03-11 | 搪瓷铸铁器具 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $9.1K |
| 2025-03-07 | 搪瓷铸铁器具 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $9.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 搪瓷铸铁器具 | G D S UNIQUE CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-05-31 | 其他椰子 | GLOBAL PRODUCE IMPORTERS | 越南 | $17.7K |
| 2025-05-06 | 其他椰子 | GLOBAL PRODUCE IMPORTERS | 越南 | $39.3K |