Health & Care Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HEALTH AND CARE VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110517104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCVWN2U |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 11A, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HEALTH AND CARE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 11A, ngõ 332 Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | needlyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 19 | $1.89M |
| 韩国 | 15 | $220.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | 19 | $1.89M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Naturalemdo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $220.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $86.2K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $86.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $43.1K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 玻璃容器 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $937 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $23.9K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Geek & Gorgeous Kft | 匈牙利 | $1.8K |