Duy Long Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DUY LONG
23
进口笔数
5
出口笔数
$27.0K
进口金额
$151.0K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2025-05-30
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313885801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNV9U4A |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 575 Bến Bình Đông, Phường 13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DUY LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 575 Bến Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84908366788 |
| 邮箱 | vietlam248@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 843139 | 机械零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $7.8K |
| 中国台湾 | 10 | $7.7K |
| 中国 | 7 | $6.8K |
| 日本 | 5 | $2.9K |
| 新加坡 | 3 | $1.0K |
| 菲律宾 | 4 | $722 |
| 德国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $151.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.8K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | 7 | $7.6K | 工业机器人、机械零件 |
| Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 5 | $4.6K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| Shanghai Wildermann Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 电力控制板 |
| Weihai Jingxun Changtong Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Shaoxing Cshbelt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他橡胶带、其他塑料制品 |
| FLEX-AUTO INDUSTRIAL CORP. | 中国台湾 | 3 | $1.0K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $358 | 阀门龙头、止回阀 |
| Toyo Automation Co., Ltd. | 1 | $273 | 机械零件、工业机器人 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $151.0K | 橡塑模具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-23 | 阀门龙头 | Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | Hebei Lanhui Intelligent Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $596 |
| 2026-05-13 | 齿轮及变速器 | TOYO AUTOMATION CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-02-25 | 加强橡胶带 | Shaoxing CSHBelt Co., Ltd. | 中国 | $550 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 皮带输送机 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $51.0K |
| 2025-05-14 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2025-04-18 | 皮带输送机 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $36.2K |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $784 |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $970 |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $19.4K |
| 2024-10-18 | 功能机器零件 | FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.3K |