Bach Khoa Oil & Gas Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Khí Bách Khoa
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800970769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96JPYEX |
| 成立日期 | 2012-02-16 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quỳnh Phúc, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842203721886 |
| 邮箱 | bachkhoatech2012@gmail.com |
| 传真 | 02203721858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungrow Renewable Energy Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.02M | 风力发电机组、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 其他高压电路装置 | Sungrow Renewable Energy Investment Pte. Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-01 | 光伏组件 | Sungrow Renewable Energy Investment Pte. Ltd. | 中国 | $562.3K |
| 2026-03-31 | 光伏组件 | Sungrow Renewable Energy Investment Pte. Ltd. | 中国 | $285.3K |
| 2025-12-24 | 光伏组件 | Sungrow Renewable Energy Investment Pte. Ltd. | 中国 | $169.6K |