Trieu Phu Loc Trading Service Construction Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,106 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG SảN XUấT TRIệU PHú LộC

406
进口笔数
5,106
出口笔数
$6.50M
进口金额
$90.14M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
80
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.80M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $493.5K · 30 笔2023-09进口 $234.1K · 7 笔出口 $1.70M · 96 笔2023-10进口 $254.8K · 10 笔出口 $2.15M · 120 笔2023-11进口 $184.9K · 17 笔出口 $4.62M · 244 笔2023-12进口 $125.6K · 10 笔出口 $2.42M · 134 笔2024-01进口 $99.8K · 6 笔出口 $2.84M · 157 笔2024-02进口 $22.3K · 3 笔出口 $1.05M · 52 笔2024-03进口 $179.9K · 13 笔出口 $1.99M · 96 笔2024-04进口 $253.3K · 11 笔出口 $3.60M · 175 笔2024-05进口 $457.7K · 16 笔出口 $2.85M · 154 笔2024-06进口 $449.0K · 16 笔出口 $1.61M · 90 笔2024-07进口 $283.0K · 15 笔出口 $1.97M · 106 笔2024-08进口 $196.4K · 13 笔出口 $1.75M · 82 笔2024-09进口 $281.4K · 15 笔出口 $2.65M · 155 笔2024-10进口 $340.5K · 20 笔出口 $4.80M · 242 笔2024-11进口 $145.6K · 8 笔出口 $2.98M · 158 笔2024-12进口 $153.7K · 9 笔出口 $2.09M · 117 笔2025-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.05M · 118 笔2025-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $497.1K · 30 笔2025-03进口 $49.8K · 5 笔出口 $1.87M · 109 笔2025-04进口 $31.8K · 5 笔出口 $1.28M · 69 笔2025-05进口 $161.8K · 15 笔出口 $1.08M · 56 笔2025-06进口 $29.2K · 4 笔出口 $772.9K · 51 笔2025-07进口 $87.1K · 11 笔出口 $1.86M · 122 笔2025-08进口 $87.7K · 8 笔出口 $2.38M · 147 笔2025-09进口 $20.6K · 7 笔出口 $1.72M · 100 笔2025-10进口 $73.0K · 14 笔出口 $2.53M · 163 笔2025-11进口 $80.8K · 13 笔出口 $2.93M · 161 笔2025-12进口 $37.5K · 7 笔出口 $2.98M · 168 笔2026-01进口 $125.6K · 16 笔出口 $2.03M · 120 笔2026-02进口 $15.5K · 3 笔出口 $1.51M · 89 笔2026-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $2.28M · 135 笔2026-04进口 $161.7K · 11 笔出口 $2.45M · 155 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $493.5K · 30 笔2023-09进口 $234.1K · 7 笔出口 $1.70M · 96 笔2023-10进口 $254.8K · 10 笔出口 $2.15M · 120 笔2023-11进口 $184.9K · 17 笔出口 $4.62M · 244 笔2023-12进口 $125.6K · 10 笔出口 $2.42M · 134 笔2024-01进口 $99.8K · 6 笔出口 $2.84M · 157 笔2024-02进口 $22.3K · 3 笔出口 $1.05M · 52 笔2024-03进口 $179.9K · 13 笔出口 $1.99M · 96 笔2024-04进口 $253.3K · 11 笔出口 $3.60M · 175 笔2024-05进口 $457.7K · 16 笔出口 $2.85M · 154 笔2024-06进口 $449.0K · 16 笔出口 $1.61M · 90 笔2024-07进口 $283.0K · 15 笔出口 $1.97M · 106 笔2024-08进口 $196.4K · 13 笔出口 $1.75M · 82 笔2024-09进口 $281.4K · 15 笔出口 $2.65M · 155 笔2024-10进口 $340.5K · 20 笔出口 $4.80M · 242 笔2024-11进口 $145.6K · 8 笔出口 $2.98M · 158 笔2024-12进口 $153.7K · 9 笔出口 $2.09M · 117 笔2025-01进口 $4.9K · 3 笔出口 $2.05M · 118 笔2025-02进口 $9.2K · 3 笔出口 $497.1K · 30 笔2025-03进口 $49.8K · 5 笔出口 $1.87M · 109 笔2025-04进口 $31.8K · 5 笔出口 $1.28M · 69 笔2025-05进口 $161.8K · 15 笔出口 $1.08M · 56 笔2025-06进口 $29.2K · 4 笔出口 $772.9K · 51 笔2025-07进口 $87.1K · 11 笔出口 $1.86M · 122 笔2025-08进口 $87.7K · 8 笔出口 $2.38M · 147 笔2025-09进口 $20.6K · 7 笔出口 $1.72M · 100 笔2025-10进口 $73.0K · 14 笔出口 $2.53M · 163 笔2025-11进口 $80.8K · 13 笔出口 $2.93M · 161 笔2025-12进口 $37.5K · 7 笔出口 $2.98M · 168 笔2026-01进口 $125.6K · 16 笔出口 $2.03M · 120 笔2026-02进口 $15.5K · 3 笔出口 $1.51M · 89 笔2026-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $2.28M · 135 笔2026-04进口 $161.7K · 11 笔出口 $2.45M · 155 笔

工商档案

企业注册号3700959421
企查查编码QVNMCX3MB3
成立日期2008-07-21
联系地址Số 46 khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG SẢN XUẤT TRIỆU PHÚ LỘC
企业英文名称TRIEU PHU LOC TRADING SERVICE CONSTRUCTION PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 79 Đường Tân Lập 32, Khu phố Tân Lập 3, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842743655269
邮箱sales1@trieuphuloc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,862.5868亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681019加强石制瓦片
830242家具配件
580136雪尼尔织物
540752染色聚酯布
551219聚酯短纤织物
441233薄硬木胶合板
540761聚酯长丝织物
551519聚酯短纤机织物
4407976mm以上杨木
551299其他合成短纤织物

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940340木制厨房家具
700992带框玻璃镜
940290医用家具
940169木制座椅
731812木螺钉
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国334$4.10M
柬埔寨16$801.1K
意大利26$689.4K
德国16$464.5K
美国18$383.0K
奥地利1$63.8K
越南7$2.7K
马来西亚1$298

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,048$72.46M
加拿大585$10.23M
墨西哥185$3.67M
韩国185$2.88M
越南389$305.9K
日本15$108.2K
澳大利亚7$100.6K
智利5$99.6K
英国7$97.1K
中国台湾4$50.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunfu Meimei Stone Co., Ltd.中国40$1.20M加强石制瓦片、其他建筑石料
Salice Guide S.p.A.意大利17$593.0K家具配件、塑料配件
9fca1a94acc3f8d497a74a88fa6b25d220$499.0K
Haining Liyuan Composite Materials Co., Ltd.中国29$428.5K棉混纺机织布、雪尼尔织物
Chaozhou Leman Ceramics Co., Ltd.中国13$292.8K瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Coco Lumber Co., LLC美国13$262.4K6mm以上杨木、6mm以上木材
RICH SMILE Co., Ltd.中国22$224.4K其他簇绒织物、染色聚酯布
E&E Import & Export (Zhejiang) Co., Ltd.中国29$133.5K雪尼尔织物、其他合成短纤织物
Culp Fabrics (Shanghai) Co., Ltd.中国12$59.3K雪尼尔织物、彩色合成针织布
Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd.中国12$51.7K1000伏以下插头插座、静止变流器

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Better Furniture Pte. Ltd.新加坡1,487$26.10M其他木家具、软垫木座椅
Riversedge Usa Inc美国970$16.72M木制家具零件、其他木家具
E & E Co., Ltd.美国404$8.51M软垫木座椅、棉制床品
Living Style (Singapore) Pte. Ltd.新加坡559$8.07M可调转椅、软垫木座椅
Abbyson Living Corp美国240$5.21M其他木家具、软垫木座椅
Greentouch Home Ltd.美国187$3.53M其他木家具、木制厨房家具
Q River Inc.美国160$3.28M其他木家具、软垫木座椅
Grandwell Co., Ltd.韩国174$2.71M医用家具、手动螺丝刀
Dorel Home Furnishings Inc.美国76$1.75M木制可转换座椅、其他车辆
Riversedge USA, Inc.越南288$160.7K带框玻璃镜、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$35
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$33
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$37
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$35
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$32
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$37
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$33
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$32
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$33
2026-04-20非木制家具件SHANGHAI SUNSHARP IMPORT & EXPORT LTD中国$36

出口(共 5,106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制家具零件Riversedge Usa Inc美国$4.6K
2026-04-28其他木家具Riversedge Usa Inc美国$450
2026-04-28木制家具零件Riversedge Usa Inc美国$923
2026-04-28木制家具零件Riversedge Usa Inc美国$544
2026-04-28其他木家具E & E CO LTD美国$4.2K
2026-04-28其他木家具Riversedge Usa Inc美国$1.1K
2026-04-28卧室木家具E & E CO LTD美国$2.7K
2026-04-28木制家具零件Riversedge Usa Inc美国$1.2K
2026-04-28其他木家具Riversedge Usa Inc美国$652
2026-04-28木制家具零件Riversedge Usa Inc美国$748

相关企业 · 同类产品

Trieu Phu Loc Trading Service Construction Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →