An Hoang Phat Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY AN HOàNG PHáT
16
进口笔数
8
出口笔数
$35.7K
进口金额
$336.49M
出口金额
2023-04-20
最近进口
2023-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2601078244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9HAQ9U |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Khu 12, Xã Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY AN HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 12, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0981755855 |
| 邮箱 | congtymayhoangphatpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $32.7K |
| 日本 | 6 | $2.8K |
| 中国 | 4 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $336.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.7K | 染色合成针织布、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Amiori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $336.49M | 非织造标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 轻质无纺布 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-04-20 | 聚酯机织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2023-04-20 | 染色化纤长丝布 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-04-20 | 聚酯机织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-04-20 | 染色化纤长丝布 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-04-20 | 聚酯机织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-04-20 | 聚酯机织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-04-20 | 聚酯机织物 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-04-20 | 轻质无纺布 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-04-20 | 染色化纤长丝布 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $93 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 男式合成纤维裤 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-04-07 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $336.43M |
| 2023-03-31 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-03-10 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-03-06 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2023-02-23 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2023-02-09 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-02-09 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-01-09 | 男式合成纤维夹克 | SAKAI AMIORI VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.1K |