Hoa Can Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他合成橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ HOA CẩN
26
进口笔数
8
出口笔数
$998.5K
进口金额
$44.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-07-31
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702536608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37T63DM |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Số 5/494, Tổ 14, khu phố Hòa Lân I, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOA CẨN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/494, Tổ 14, khu phố Hòa Lân I, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 02742461588 |
| 传真 | 02742461886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 848020 | 模具底座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $998.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $44.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai East Nice Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $697.5K | 其他合成橡胶、信号装置零件 |
| Wishing International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $176.3K | 其他造纸机械、柔性版印刷机 |
| Asia Ford Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $83.9K | 其他塑料建材、氧化铝 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.8K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.3K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 机器刷子部件 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 其他合成橡胶 | SHANGHAI EAST NICE TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-04 | 模具底座 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-12 | 模具底座 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-09-21 | 制冷设备零件 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-21 | 其他制冷设备 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-09-21 | 制冷设备零件 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-09-20 | 其他造纸机械 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-09-20 | 纸容器制造机 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-09-20 | 其他造纸机械 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-08-12 | 模具底座 | GIA PHU PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.7K |