Kangen An Gia Vuong Technology Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT KANGEN AN GIA VươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$92.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317414070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ36K6QU |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 2221/10 Hùynh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KANGEN AN GIA VƯƠNG |
| 企业英文名称 | KANGEN AN GIA VUONG TECHNOLOGY SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2221/10 Hùynh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84981381638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $90.7K |
| 马来西亚 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c4d381042cd7b8951ba9949a22d63e52 | 1 | $66.6K | ||
| Aspect Pure Water | 澳大利亚 | 1 | $20.5K | 水净化机械 |
| Anlong LLC | 日本 | 2 | $3.6K | 染色混纺棉布、弹性针织布 |
| EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.6K | 水净化机械、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 日本 | $39.2K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 日本 | $10.6K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 日本 | $11.7K |
| 2025-07-23 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 马来西亚 | $795 |
| 2025-07-21 | 过滤净化器零件 | ANLONG LLC | 日本 | $792 |
| 2025-07-21 | 过滤净化器零件 | ANLONG LLC | 日本 | $660 |
| 2025-07-21 | 过滤净化器零件 | ANLONG LLC | 日本 | $396 |
| 2025-07-08 | 水净化机械 | EUREKA MANIFOLDS CONCEPT SDN BHD | 马来西亚 | $802 |