Sampure Vietnam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SAMPURE VIệT NAM

75
进口笔数
262
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 9 笔2023-10进口 $54.8K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $35.0K · 7 笔2023-12进口 $155.8K · 3 笔出口 $27.9K · 5 笔2024-01进口 $84.6K · 3 笔出口 $53.6K · 6 笔2024-02进口 $57.4K · 3 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-03进口 $22.1K · 2 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $37.4K · 9 笔2024-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $38.5K · 5 笔2024-08进口 $99.6K · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $31.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-02进口 $111.3K · 4 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-03进口 $15.4K · 3 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-06进口 $10.3K · 2 笔出口 $60.7K · 7 笔2025-07进口 $97.9K · 5 笔出口 $95.5K · 15 笔2025-08进口 $101.1K · 2 笔出口 $40.7K · 9 笔2025-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-10进口 $37.0K · 3 笔出口 $38.0K · 8 笔2025-11进口 $92.8K · 4 笔出口 $60.2K · 11 笔2025-12进口 $422.3K · 5 笔出口 $151.8K · 14 笔2026-01进口 $53.6K · 2 笔出口 $66.5K · 12 笔2026-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $108.7K · 14 笔2026-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $57.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 9 笔2023-10进口 $54.8K · 1 笔出口 $19.6K · 2 笔2023-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $35.0K · 7 笔2023-12进口 $155.8K · 3 笔出口 $27.9K · 5 笔2024-01进口 $84.6K · 3 笔出口 $53.6K · 6 笔2024-02进口 $57.4K · 3 笔出口 $17.5K · 2 笔2024-03进口 $22.1K · 2 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $37.4K · 9 笔2024-05进口 $13.0K · 2 笔出口 $54.6K · 6 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $49.0K · 2 笔2024-07进口 $9.8K · 3 笔出口 $38.5K · 5 笔2024-08进口 $99.6K · 2 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2024-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $31.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 4 笔2025-02进口 $111.3K · 4 笔出口 $29.7K · 6 笔2025-03进口 $15.4K · 3 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-04进口 $50.6K · 4 笔出口 $39.3K · 8 笔2025-05进口 $10.6K · 2 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-06进口 $10.3K · 2 笔出口 $60.7K · 7 笔2025-07进口 $97.9K · 5 笔出口 $95.5K · 15 笔2025-08进口 $101.1K · 2 笔出口 $40.7K · 9 笔2025-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-10进口 $37.0K · 3 笔出口 $38.0K · 8 笔2025-11进口 $92.8K · 4 笔出口 $60.2K · 11 笔2025-12进口 $422.3K · 5 笔出口 $151.8K · 14 笔2026-01进口 $53.6K · 2 笔出口 $66.5K · 12 笔2026-02进口 $50.7K · 3 笔出口 $30.4K · 6 笔2026-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $108.7K · 14 笔2026-04进口 $51.5K · 2 笔出口 $57.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0107589236
企查查编码QVN3MG1107
成立日期2016-10-06
联系地址Tầng 2, tòa nhà Detech Tower, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SAMPURE VIỆT NAM
企业英文名称SAMPURE VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84917754697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
391740塑料管件
841370其他离心泵
391400聚合物离子交换剂
391723硬质PVC管
392590其他塑料建材
853949紫外线红外线灯
392510300升以上塑料容器

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381190其他油类添加剂
340290工业清洁制剂
380899其他杀鼠剂
842199过滤净化器零件
380210活性碳
283220非钠亚硫酸盐
853949紫外线红外线灯
391400聚合物离子交换剂
291719其他无环多元羧酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.54M
日本1$214.4K
美国1$21.8K
越南2$14.1K
沙特阿拉伯1$6.6K
中国台湾1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南257$1.79M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.中国58$1.63M水净化机械、过滤净化器零件
Guangzhou Zoron Chemicals Technology Co., Ltd.中国4$49.8K钠硫化物、有机硫化合物
Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd.中国4$37.8K活性碳
SUZHOU AIRIFEI PURIFICATION EQUIPMENT CO., LTD中国1$23.0K气体过滤机械、过滤净化器零件
Shanghai Hefil Purifying Equipment Mfg. Co., Ltd.中国3$20.8K过滤净化器零件、气体过滤机械
ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$14.1K光伏电池、其他铝制品
Nanfang Pump Industry Co., Ltd.中国1$12.6K其他离心泵、泵零件
KURT C CO., LTD.中国台湾1$4.3K混合机、其他离心泵
Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd.加拿大1$4.0K水净化机械

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南45$485.2K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南46$418.6K处理器及控制器、其他电子IC
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南33$122.1K处理器及控制器、其他塑料制品
Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$77.0K通信设备零件、瓦楞纸箱
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南11$74.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南20$69.7K其他电子IC、其他塑料制品
ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南7$48.5K塑料包装箱、其他塑料制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南7$35.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南13$16.1K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南7$15.4K其他塑料制品、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非螺纹垫圈SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$99
2026-04-20阀门龙头SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$500
2026-04-20阀门龙头SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$500
2026-04-20水净化机械SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$960
2026-04-20钢铁螺钉螺栓SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-20气体过滤机械SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$330
2026-04-20阀门龙头SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.2K
2026-04-20非螺纹垫圈SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$99
2026-04-20阀门龙头SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-20钢铁螺钉螺栓SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K

出口(共 262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24硫酸ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM)越南$1.4K
2026-04-23其他杀鼠剂LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$2.6K
2026-04-23其他油类添加剂LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$6.8K
2026-04-15硫酸铝JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$4.0K
2026-04-14其他油类添加剂INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$120
2026-04-14其他化学制剂INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-14其他油类添加剂INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$289
2026-04-09零售清洁粉剂LEADER TECH VIETNAM CO LTD$1.0K
2026-04-09其他油类添加剂CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$1.2K
2026-04-09其他化学制剂CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)$3.3K

相关企业 · 同类产品

Sampure Vietnam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →