Sampure Vietnam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 262 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế SAMPURE VIệT NAM
- 邮箱1
75
进口笔数
262
出口笔数
$1.80M
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107589236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MG1107 |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech Tower, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SAMPURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMPURE VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84917754697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.54M |
| 日本 | 1 | $214.4K |
| 美国 | 1 | $21.8K |
| 越南 | 2 | $14.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $6.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 257 | $1.79M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.63M | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Guangzhou Zoron Chemicals Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 钠硫化物、有机硫化合物 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.8K | 活性碳 |
| SUZHOU AIRIFEI PURIFICATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $23.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai Hefil Purifying Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 光伏电池、其他铝制品 |
| Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| KURT C CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 混合机、其他离心泵 |
| Shanghai Mingxuan International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.0K | 水净化机械 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 45 | $485.2K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $418.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $122.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $77.0K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $74.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $69.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $48.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $35.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.1K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.4K | 其他塑料制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 非螺纹垫圈 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI MINGXUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫酸 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他杀鼠剂 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他油类添加剂 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 硫酸铝 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他油类添加剂 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | LEADER TECH VIETNAM CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他油类添加剂 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | — | $3.3K |