Hana Sun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANA SUN
24
进口笔数
1
出口笔数
$829.1K
进口金额
$8.9K
出口金额
2025-08-30
最近进口
2025-07-15
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603598603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSMR03U |
| 成立日期 | 2018-11-07 |
| 联系地址 | Số 1806, Tổ 24D, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANA SUN |
| 企业英文名称 | HANA SUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84969525598 |
| 邮箱 | ctyhanasun@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $581.6K |
| 美国 | 7 | $201.6K |
| 英国 | 1 | $45.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRT Power Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.5K | 其他升降机械、其他橡胶轮胎 |
| Roshow Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.0K | 其他升降机械、其他钢铁制品 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.4K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Cherry Pickers Equipment LLC | 英国 | 1 | $45.9K | 其他升降机械 |
| Cherry Pickers Equipment LLC | 美国 | 1 | $45.0K | 其他升降机械、升降机 |
| Cherry Pickers Equipments LLC | 荷兰 | 1 | $41.2K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Jinan Felici Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.6K | 其他升降机械、非自走式叉车 |
| Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $28.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 其他升降机械 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-08-25 | 其他升降机械 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-08-13 | 其他升降机械 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-07-15 | 碳刷 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-07-15 | 机械零件 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-07-15 | 齿轮及变速器 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-07-15 | 电气信号装置 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-07-15 | 其他塑料制品 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-07-15 | 车辆金属配件 | GRT POWER CO LTD | 中国 | $228 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $8.9K |