Adotools Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 生铁颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADOTOOLS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$49.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318032148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0TNGAS |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | A70 Khu Dân Cư Huy Hoàng, Đường Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADOTOOLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADOTOOLS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A70 Khu Dân Cư Huy Hoàng, Đường Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932788486 |
| 邮箱 | info.adotools@gmail.com |
| 官网 | www.adotools.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hengxin New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.6K | 生铁颗粒、铸模粘合剂 |
| Wuhan Xunma Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $822 | 机床零件、其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 氧化铝 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $970 |
| 2025-07-11 | 氧化铝 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-07-11 | 生铁颗粒 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-11 | 氧化铝 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-07-11 | 生铁颗粒 | SHANDONG HENGXIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-17 | 其他铜制品 | WUHAN XUNMA LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-17 | 其他铜制品 | WUHAN XUNMA LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-17 | 其他铜制品 | WUHAN XUNMA LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-17 | 其他铜制品 | WUHAN XUNMA LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2025-04-17 | 其他铜制品 | WUHAN XUNMA LASER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $137 |