LIEN A COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên á
39
进口笔数
1
出口笔数
$861.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-27
最近进口
2024-08-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600453851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35YP3V8 |
| 成立日期 | 2008-07-22 |
| 联系地址 | Số 6, phố Nguyễn Cảnh Chân, khu tái định cư Trầm Cá, Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LIÊN Á |
| 企业英文名称 | LIEN A COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $861.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 39 | $861.8K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US FURNISHINGS EXPRESS CORP | 美国 | 1 | $0 | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-05-27 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $496 |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $496 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | LATEX SHEETS MADE WITH > 95% CERTIFIED ORGANIC | US FURNISHINGS EXPRESS CORP | 美国 | $0 |