DTECH VINA Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DTECH VINA
1
进口笔数
64
出口笔数
$320
进口金额
$734.0K
出口金额
2023-10-31
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX5W5TD |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 02 Viêm Xá, Phường Hòa Long, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DTECH VINA |
| 企业英文名称 | DTECH VINA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Viêm Xá, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0976447499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $734.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing RZB Supply Chain Management | 俄罗斯 | 1 | $320 | 非泡沫橡胶密封件、机织绒布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $734.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 其他螺纹紧固件 | YIXING RZB SUPPLY CHAIN MANAGEMENT | 中国 | $320 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $893 |
| 2026-04-06 | 非螺纹钢销 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $237 |