Vuong Luan Computerization Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vương Luân
15
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106080301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAYU29J |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Số 26B, ngách 45, ngõ 124, đường Âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VƯƠNG LUÂN |
| 企业英文名称 | VUONG LUAN COMPUTERIZATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26B, Ngõ 39, Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84944532222 |
| 邮箱 | new.kd.8486@gmail.com |
| 官网 | vuongluan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $1.7K |
| 中国 | 4 | $576 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $2.3K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2024-07-08 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $210 |
| 2024-01-18 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $183 |
| 2024-01-08 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $224 |
| 2023-07-06 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $177 |
| 2023-07-03 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $177 |
| 2023-06-13 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $117 |
| 2023-06-01 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $202 |
| 2023-05-29 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $97 |
| 2023-05-04 | 处理器及控制器 | Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 越南 | $97 |