BUMAS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUMAS
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109120418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYK3N15 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 247, Ngõ 211, Đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUMAS |
| 企业英文名称 | BUMAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Diamond Complex, Ô 20-21 Lô A, KĐT mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84907174789 |
| 邮箱 | Info@bumas.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Keepfit Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $358.3K | 治疗按摩器具 |
| Shenzhen Zaiwan Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $225.8K | 治疗按摩器具、125W以下风扇 |
| Fuan Xilaile Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 14 | $188.9K | 治疗按摩器具、测量仪器 |
| Fu'an Kangtu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $161.7K | 治疗按摩器具、汽车座椅零件 |
| Guangdong Anjiale Electric Appliance Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Shenzhen Yolanda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 个人秤、治疗按摩器具 |
| Ningbo Pinrenen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 治疗按摩器具 |
| Foshan USKI Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 治疗按摩器具 |
| Xiamen Healthpal Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 治疗按摩器具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Aikuli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 125W以下风扇、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | FU'AN KANGTU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | FU'AN KANGTU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | FU'AN KANGTU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | FU'AN KANGTU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | FU'AN KANGTU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | FU'AN KANGTU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN ZAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN ZAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN ZAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-21 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN ZAIWAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |