ONEDAY13 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONEDAY13
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$39.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601607692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JTDP9T |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Ngõ 10 đường Lý Nam Đế, Tổ dân phố Đại Ga, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONEDAY13 |
| 企业英文名称 | ONEDAY13 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 10 đường Lý Nam Đế, Tổ dân phố Đại Ga, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0965702800 |
| 邮箱 | sale@oneday13.com |
| 官网 | oneday13.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $39.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 14 | $39.1K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 内燃机滤油器 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-01-05 | 机械零件 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-01-05 | 1kg以下胶粘剂 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-01-05 | 1000伏以下保险丝 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-01-05 | 机械零件 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | $17 |