FAMILY SAUCE VIET NAM FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM FAMILY SAUCE VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$29.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315547893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY65KFBW |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | 272/4/8N Đường Đặng Thúc Vịnh, Tổ 4, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FAMILY SAUCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAMILY SAUCE VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 272/4/8N Đường Đặng Thúc Vịnh, Tổ 4, Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0961739888 |
| 邮箱 | fasauce.vn@gmail.com |
| 官网 | www.fasauce.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nine Star Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $29.4K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 混合调味料 | NINE STAR FOOD CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2024-05-10 | 混合调味料 | Nine Star Food Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2024-05-10 | 混合调味料 | NINE STAR FOOD CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2024-05-10 | 混合调味料 | NINE STAR FOOD CO LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2024-05-10 | 混合调味料 | NINE STAR FOOD CO LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2024-05-10 | 混合调味料 | NINE STAR FOOD CO LTD | 泰国 | $7.9K |