FEV Vietnam Mobility & New Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FEV VIETNAM MOBILITY AND NEW ENERGY
3
进口笔数
0
出口笔数
$16
进口金额
$0
出口金额
2025-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109658157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RBAYKE |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Căn TT02-05, TSG Lotus Sài Đồng, 190 phố Sài Đồng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEV VIETNAM MOBILITY AND NEW ENERGY |
| 企业英文名称 | FEV VIETNAM MOBILITY AND NEW ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn TT02-05, TSG Lotus Sài Đồng, 190 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84934573186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.09亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $16 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roswitha von Abercron e.Kfr. | 德国 | 2 | $10 | 商业广告材料、其他印刷品 |
| AB Distribution | 瑞典 | 1 | $6 | 其他印刷品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 其他印刷品 | AB DISTRIBUTION | 德国 | $6 |
| 2024-11-26 | 其他印刷品 | ROSWITHA VON ABERCRON E KFR | 德国 | $5 |
| 2024-05-28 | 商业广告材料 | ROSWITHA VON ABERCRON E KFR | 德国 | $5 |