Tan Dai Phong Production Trading Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT TâN ĐạI PHONG
42
进口笔数
8
出口笔数
$1.11M
进口金额
$81.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-14
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106784587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV47UV6 |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | Số 2B, Ngách 1/4, Ngõ 1, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂN ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | TAN DAI PHONG PRODUCTION TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B, Ngách 1/4, Ngõ 1, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84981474888 |
| 邮箱 | tandaiphong.jsc@gmail.com |
| 官网 | www.tandaiphong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.11M |
| 德国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $62.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Trans Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $373.0K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Foshan Surewin Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $250.7K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 11 | $240.1K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $121.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.5K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.2K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.2K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 1 | $19.3K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 | |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 木托盘、其他纸制品 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $293 | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料管件 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $870 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $215 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $997 |
| 2026-01-14 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $29 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $2.0K |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $403 |
| 2026-01-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $1.5K |
| 2026-01-14 | 非钢铁软管 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $491 |
| 2026-01-14 | 电力控制板 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $959 |