Tan Dai Phong Production Trading Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT TâN ĐạI PHONG

42
进口笔数
8
出口笔数
$1.11M
进口金额
$81.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-14
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $293 · 1 笔2025-03进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.6K · 2 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-11进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $113.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.1K · 1 笔出口 $293 · 1 笔2025-03进口 $135.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.6K · 2 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-11进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106784587
企查查编码QVNDV47UV6
成立日期2015-03-06
联系地址Số 2B, Ngách 1/4, Ngõ 1, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂN ĐẠI PHONG
企业英文名称TAN DAI PHONG PRODUCTION TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2B, Ngách 1/4, Ngõ 1, Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84981474888
邮箱tandaiphong.jsc@gmail.com
官网www.tandaiphong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
842139气体过滤机械
841459其他风扇
391722聚丙烯硬管
848180阀门龙头
391690塑料棒材及型材
841460通风罩
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
391722聚丙烯硬管
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
391690塑料棒材及型材
391740塑料管件
730661焊接方钢管
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$1.11M
德国1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$62.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Trans Logistics Co., Ltd.中国11$373.0K其他塑料制品、塑料管件
Foshan Surewin Imp & Exp Co., Ltd.中国7$250.7K塑料管件、其他塑料制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国11$240.1K其他塑料制品、非办公金属家具
WSDA Trade Co., Ltd.中国8$121.3K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国1$58.5K窄幅弹性织物、其他塑料制品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$54.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国1$9.0K气体过滤机械、过滤净化器零件
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$7.2K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pretty Vina Co., Ltd.越南3$42.2K其他塑料包装制品、印刷标签
Pretty Vina Co., Ltd.1$19.3K非玻璃化转印纸、其他塑料制品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南1$11.2K木托盘、其他纸制品
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南2$6.6K印刷标签、瓦楞纸箱
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$2.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南1$293其他钢铁制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料管件FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$30
2026-04-15塑料管件FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$104
2026-04-15聚丙烯塑料FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$7.3K
2026-04-15塑料管件FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$60
2026-04-15聚丙烯塑料FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$7.3K
2026-04-15塑料管件FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$95
2026-04-15塑料管件FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$45
2026-04-15聚丙烯塑料FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$11.0K
2026-04-15其他塑料制品FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$253
2026-04-15塑料管件FOSHAN SUREWIN IMP & EXP CO LTD中国$870

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他钢铁管件CONG TY TNHH PRETTY VINA$215
2026-01-14其他钢铁管件CONG TY TNHH PRETTY VINA$997
2026-01-14硬质PVC管CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$29
2026-01-14其他钢铁制品CONG TY TNHH PRETTY VINA$2.0K
2026-01-14电力控制板CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$2.1K
2026-01-14其他离心泵CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$403
2026-01-14其他塑料制品CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$1.7K
2026-01-14其他钢铁管件CONG TY TNHH PRETTY VINA$1.5K
2026-01-14非钢铁软管CONG TY TNHH PRETTY VINA$491
2026-01-14电力控制板CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$959

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Dai Phong Production Trading Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →