Hai Ha Technology & Commercial Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI Hà
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107080826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RVGPDY |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 208/2 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA TECHNOLOGY AND COMMERCIAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983900926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320413 | 碱性染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 31 | $732.6K |
| 意大利 | 19 | $577.3K |
| 中国 | 19 | $405.1K |
| 土耳其 | 11 | $171.9K |
| 印度 | 1 | $55.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Co. for Insulation Technology Insutech | 埃及 | 28 | $700.0K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Copernit S.p.A. | 意大利 | 18 | $557.4K | 卷状沥青制品、彩色小瓦片 |
| Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $405.1K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Baumerk Yapý ve Kimya San. ve Tic. Ltd. Þti. | 土耳其 | 10 | $158.7K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Megha International | 印度 | 1 | $55.3K | 酸性媒染染料、其他染料 |
| COPERNIT S.R.L. | 意大利 | 1 | $20.0K | 卷状沥青制品 |
| International Co. for Insulation Technology | 埃及 | 2 | $19.1K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH | 埃及 | 1 | $13.6K | 沥青混合物、卷状沥青制品 |
| Standart Izolasyon Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $13.2K | 卷状沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-03-30 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-11 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S.R.L. | 意大利 | $9.3K |
| 2026-03-11 | 卷状沥青制品 | COPERNIT S.R.L. | 意大利 | $10.7K |
| 2026-03-04 | 沥青混合物 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH | 埃及 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH | 埃及 | $6.2K |
| 2026-03-04 | 卷状沥青制品 | INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH | 埃及 | $6.1K |
| 2026-02-11 | 聚合物基油漆 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-02-11 | 丙烯酸/乙烯涂料 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-10 | 卷状沥青制品 | SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |