Hai Ha Technology & Commercial Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 卷状沥青制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và Kỹ THUậT HảI Hà

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107080826
企查查编码QVN5RVGPDY
成立日期2015-11-04
联系地址Số 9, ngõ 208/2 phố Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HẢI HÀ
企业英文名称HAI HA TECHNOLOGY AND COMMERCIAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84983900926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680710卷状沥青制品
271500沥青混合物
320890聚合物基油漆
320910丙烯酸/乙烯涂料
391890塑料地板
391910自粘塑料卷
320413碱性染料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及31$732.6K
意大利19$577.3K
中国19$405.1K
土耳其11$171.9K
印度1$55.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Co. for Insulation Technology Insutech埃及28$700.0K卷状沥青制品、沥青混合物
Copernit S.p.A.意大利18$557.4K卷状沥青制品、彩色小瓦片
Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd.中国19$405.1K卷状沥青制品、聚合物基油漆
Baumerk Yapý ve Kimya San. ve Tic. Ltd. Þti.土耳其10$158.7K卷状沥青制品、沥青混合物
Megha International印度1$55.3K酸性媒染染料、其他染料
COPERNIT S.R.L.意大利1$20.0K卷状沥青制品
International Co. for Insulation Technology埃及2$19.1K卷状沥青制品、沥青混合物
INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH埃及1$13.6K沥青混合物、卷状沥青制品
Standart Izolasyon Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其1$13.2K卷状沥青制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30聚合物基油漆SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD中国$20.0K
2026-03-30丙烯酸/乙烯涂料SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-03-11卷状沥青制品COPERNIT S.R.L.意大利$9.3K
2026-03-11卷状沥青制品COPERNIT S.R.L.意大利$10.7K
2026-03-04沥青混合物INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH埃及$1.3K
2026-03-04卷状沥青制品INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH埃及$6.2K
2026-03-04卷状沥青制品INTERNATIONAL CO FOR INSULATION TECHNOLOGY - INSUTECH埃及$6.1K
2026-02-11聚合物基油漆SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2026-02-11丙烯酸/乙烯涂料SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2026-01-10卷状沥青制品SHENZHEN JOABOA TECHNOLOGY CO LTD中国$17.5K

相关企业 · 同类产品

Hai Ha Technology & Commercial Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →