Vinh Thuan Phat Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VĩNH THUậN PHáT
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$116.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702754652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM9C6FE |
| 成立日期 | 2019-03-27 |
| 联系地址 | Số A5/5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VĨNH THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH THUAN PHAT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A5/5, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84945177188 |
| 邮箱 | vinhthuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $116.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $116.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非木制家具件 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 非木制家具件 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 非木制家具件 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-19 | 非木制家具件 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-12-11 | 非木制家具件 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 非木制家具件 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 非木制家具件 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 非木制家具件 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-03 | 非木制家具件 | SHIRAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 非木制家具件 | Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |