Crystal Pham
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316615881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY31EMQY |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Số 1 Đường Võ Trường Toản, Ofiice Masteri An Phú, Tòa RIO, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI MỸ PHẨM LÊ HÀ CRYSTAL |
| 企业英文名称 | LE HA CRYSTAL COSMETICS TRADING MANUFACTURING AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường Võ Trường Toản, Ofiice Masteri An Phú, Tòa RIO, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905977779 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $24 |
| 2025-04-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $100 |
| 2025-04-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $96 |
| 2025-04-05 | 加工鲑鱼 | — | 越南 | $25 |
| 2025-04-05 | 其他干鱼 | — | 越南 | $90 |
| 2024-10-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $450 |
| 2024-10-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $18 |
| 2024-10-15 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $81 |
| 2024-08-13 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $160 |
| 2024-08-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $120 |