Huynh Gia Seafood Trading & Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MUA BáN Và CHế BIếN THủY SảN HUỳNH GIA
106
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314559222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGC002M |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | A5/147D, ấp 1, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUA BÁN VÀ CHẾ BIẾN THỦY SẢN HUỲNH GIA |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA SEAFOOD TRADING AND PROCESSING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909096201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.48M |
| 秘鲁 | 12 | $584.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $548.5K |
| 阿根廷 | 5 | $483.7K |
| 挪威 | 11 | $416.5K |
| 波兰 | 12 | $332.7K |
| 英国 | 5 | $246.7K |
| 日本 | 5 | $210.4K |
| 乌拉圭 | 1 | $90.8K |
| 丹麦 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingsun Foods Co., Ltd. | 越南 | 14 | $765.5K | 冻罗非鱼片、加工软体动物 |
| PT Sanjaya Internasional Fishery | 印度尼西亚 | 3 | $358.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Koral S.A. | 波兰 | 12 | $332.7K | 冷冻鱼杂碎 |
| Baochuan Shengda Co., Ltd. | 越南 | 5 | $318.9K | 冻墨鱼鱿鱼、鱼肉制品 |
| Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $303.9K | 冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼 |
| Kingsun Foods Co., Ltd. | 阿根廷 | 3 | $259.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Lewei International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $220.4K | 冷冻鲍鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Lewei International Trade Ltd. | 中国 | 5 | $199.7K | 冻墨鱼鱿鱼、加工鲍鱼 |
| Joy Seafood Ltd. | 中国 | 5 | $190.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Brodrene Sperre AS | 挪威 | 5 | $124.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 冷冻鱼杂碎 | KINGSUN FOODS CO LTD | 英国 | $29.6K |
| 2024-04-02 | 冷冻鱼杂碎 | KORAL SA | 波兰 | $29.9K |
| 2024-03-22 | 其他冷冻鱼 | PELAGIA AS | 挪威 | $29.7K |
| 2024-03-15 | 冷冻鱼杂碎 | KORAL SA | 波兰 | $29.9K |
| 2024-03-14 | 冷冻鱼杂碎 | Ideal Foods Ltd. | 英国 | $33.6K |
| 2024-03-08 | 冷冻鱼杂碎 | KORAL SA | 波兰 | $29.7K |
| 2024-02-27 | 冷冻鱼杂碎 | KORAL SA | 波兰 | $29.3K |
| 2024-02-24 | 冷冻鱼杂碎 | KORAL SA | 波兰 | $29.7K |
| 2024-02-23 | 冻扇贝 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $31.2K |
| 2024-02-16 | 冷冻鱼杂碎 | KINGSUN FOODS CO LTD | 英国 | $34.1K |