Lien Viet Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他碳酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN LIêN VIệT
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSA7DFM |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Lô đất CN1B-1, KCN Quế Võ III, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN LIÊN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN1B-1, KCN Quế Võ III, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 982955618 |
| 邮箱 | thuysanlienviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Bestot Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $527.3K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Guangxi Peos Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $452.4K | 毒素及微生物培养物 |
| Puyang Shengkai Environmental New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $424.2K | 其他碳酸盐、其他有机硫化合物 |
| Rizhao Blue Spirit EPT Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.2K | 其他三嗪化合物 |
| YSHC SCM (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.0K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-08 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-04-03 | 其他非金属氧化合物 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-04-03 | 其他非金属氧化合物 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2026-03-24 | 氯化镁 | NANNING BESTOT IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-03-13 | 毒素及微生物培养物 | Guangxi Peos Trading Co., Ltd. | 中国 | $156.9K |
| 2026-03-13 | 毒素及微生物培养物 | Guangxi Peos Trading Co., Ltd. | 中国 | $47.5K |
| 2026-03-09 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-27 | 毒素及微生物培养物 | Guangxi Peos Trading Co., Ltd. | 中国 | $99.1K |
| 2026-01-27 | 毒素及微生物培养物 | Guangxi Peos Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |