Manpower Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ManPower Việt Nam
- 邮箱100
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
11
进口笔数
1
出口笔数
$6.9K
进口金额
$600
出口金额
2026-03-20
最近进口
2024-07-30
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102637327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK6KWJJ |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | Phòng 802, Tầng 8, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANPOWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MANPOWER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Thaisquare Caliria, số 11A Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842439744574 |
| 邮箱 | inquiry@manpower.com.vn |
| 官网 | www.manpowergroup.vn |
| 传真 | +842439744575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 776.8155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $3.4K |
| 美国 | 4 | $3.1K |
| 中国 | 2 | $422 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manpower | 美国 | 3 | $3.0K | 其他玻璃制品、灯工玻璃饰品 |
| Brambe Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 塑料装饰品 |
| Amanda Tay | 新加坡 | 1 | $738 | 其他陶瓷装饰品 |
| ManpowerGroup Inc. | 新加坡 | 1 | $669 | 其他塑料制品 |
| Brambe | 新加坡 | 2 | $420 | 其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品 |
| Mairui Precision Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282 | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 其他钢铁制品、变压器零件 |
| ManpowerGroup | 美国 | 1 | $100 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brevite LLC | 美国 | 1 | $600 | 其他塑纺箱盒、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他玻璃制品 | BRAMBE | 新加坡 | $252 |
| 2025-04-02 | 其他玻璃制品 | MANPOWER GROUP | 美国 | $100 |
| 2025-03-02 | 塑料装饰品 | BRAMBE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2024-06-13 | 自粘塑料卷 | MAIRUI PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $282 |
| 2024-04-12 | 其他玻璃制品 | MANPOWER | 美国 | $1.1K |
| 2024-04-10 | 其他玻璃制品 | MANPOWER | 美国 | $1.1K |
| 2024-04-01 | 其他陶瓷装饰品 | Amanda Tay | 新加坡 | $364 |
| 2024-04-01 | 其他陶瓷装饰品 | Amanda Tay | 新加坡 | $120 |
| 2024-04-01 | 其他陶瓷装饰品 | Amanda Tay | 新加坡 | $254 |
| 2024-02-20 | 其他针织服装 | Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | $140 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 其他电子IC | Brevite LLC | 美国 | $600 |