An Thinh Vuong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất An Thịnh Vượng
5
进口笔数
109
出口笔数
$11.0K
进口金额
$3.07M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311107940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRE5XMF |
| 成立日期 | 2011-08-30 |
| 联系地址 | 663 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | AN THINH VUONG TRADING AND PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 663 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02836209394 |
| 邮箱 | info@anthinhvuong.com |
| 官网 | www.anthinhvuong.com |
| 传真 | 02836209495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $3.06M |
| 越南 | 4 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ootaflag Corp. Corporation | 日本 | 5 | $11.0K | 印花棉布>200克、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Link Services Co., Ltd. | 日本 | 63 | $2.04M | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Raksul Factory Inc | 日本 | 9 | $569.5K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| A-Link Services Co., Ltd. | 日本 | 12 | $363.4K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| PAC K Co., Ltd. | 日本 | 14 | $70.7K | 其他塑纺箱盒、纸板箱盒 |
| Ootaflag Corp. Corporation | 日本 | 5 | $17.8K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| KAP Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Jesco Akuzawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 其他纺织制品 |
| PAC-K Co., Ltd. | 日本 | 1 | $450 | 其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 聚酯机织物 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $425 |
| 2025-07-21 | 聚酯机织物 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $170 |
| 2025-07-21 | 聚酯机织物 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $425 |
| 2025-07-21 | 聚酯机织物 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $425 |
| 2025-07-21 | 印花棉混纺布 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $200 |
| 2025-07-21 | 其他绳缆 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $211 |
| 2025-07-21 | 聚酯机织物 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $425 |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $224 |
| 2025-07-21 | 聚酯机织物 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $425 |
| 2025-07-21 | 非乙烯塑料袋 | OOTAFLAG CORP ORATION | 日本 | $44 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $725 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Raksul Factory Inc | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他塑纺箱盒 | Raksul Factory Inc | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $613 |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他纺织制品 | Raksul Factory Inc | 日本 | $2.5K |