CNSL Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNSL VIệT NAM
22
进口笔数
300
出口笔数
$568.1K
进口金额
$42.54M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315592783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00BKVJ5 |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | 398/1/2 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNSL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNSL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 398/1/2 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0906661775 |
| 邮箱 | cnslvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $568.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 225 | $29.94M |
| 越南 | 67 | $11.59M |
| 马来西亚 | 5 | $506.9K |
| 中国 | 1 | $49.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hengxin Plastic Co., Ltd. | 中国 | 22 | $568.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SK ECO PRIME Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $6.99M | 其他植物油、其他植物提取物 |
| Tradia Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $5.03M | 其他植物油、其他植物提取物 |
| SK ECO PRIME Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.38M | 其他植物提取物、其他植物油 |
| Green Resource Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.65M | 其他植物提取物 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $2.37M | 木颗粒、木制品 |
| Dasan Bio Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.16M | 其他植物提取物、其他植物产品 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 14 | $2.05M | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.92M | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Dansuk Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.50M | 其他植物油、其他化学制剂 |
| Asia Energy Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.30M | 木颗粒、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2026-01-28 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-23 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-12-05 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-09-04 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2025-07-30 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2025-06-19 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2025-04-18 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2025-03-11 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
| 2024-12-27 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO HENGXIN PLASTIC CO. LTD. | 中国 | $25.7K |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $231.0K |
| 2026-04-17 | 其他植物提取物 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $153.8K |
| 2026-04-09 | 其他植物提取物 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $152.9K |
| 2026-04-08 | 其他植物提取物 | ASIA ENERGY CO LTD | 韩国 | $209.4K |
| 2026-04-06 | 其他植物提取物 | DEERS SEDA CO LTD | 韩国 | $185.9K |
| 2026-04-01 | 其他植物提取物 | KM NETWORKS CO LTD | 韩国 | $69.3K |
| 2026-03-24 | 其他植物提取物 | KM NETWORKS CO LTD | 韩国 | $139.4K |
| 2026-03-23 | 其他植物提取物 | CHEMFIELD INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $348.6K |
| 2026-03-14 | 其他植物提取物 | ASIA ENERGY CO LTD | 韩国 | $275.3K |
| 2026-03-13 | 其他植物提取物 | KM NETWORKS CO LTD | 韩国 | $139.7K |