CHAU GIA BAO IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU CHâU GIA BảO
2
进口笔数
0
出口笔数
$214.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101818918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURVU6VN |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU GIA BẢO |
| 企业英文名称 | CHAU GIA BAO IMPORT - EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 5, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $193.9K |
| 日本 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERNIAGAAN LOGAM SINAR MAJU SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $193.9K | 375kVA以上柴油发电机组 |
| Wakamatsu Shokai | 日本 | 1 | $20.6K | 船用柴油机、非自动电阻焊机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 自行式压路机 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 非电动叉车 | Kk Aiwa Shokai | 日本 | $7.4K |