Big World Long An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI THế GIớI LONG AN
6
进口笔数
110
出口笔数
$199.1K
进口金额
$1.04M
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-06-17
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101924507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM907U7 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Lô I6-2 Đường số 9, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THẾ GIỚI LONG AN |
| 企业英文名称 | BIG WORLD LONG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I6-2 Đường số 9, KCN Thuận Đạo mở rộng, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02723630066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 516.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442110 | 木衣架 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $192.3K |
| 中国台湾 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $767.5K |
| 印度尼西亚 | 34 | $156.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $46.4K |
| 印度 | 2 | $24.8K |
| 泰国 | 14 | $23.5K |
| 菲律宾 | 3 | $9.7K |
| 尼日利亚 | 2 | $7.3K |
| 马来西亚 | 3 | $4.9K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEAD LONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $141.8K | 轴承座、可互换冲压工具 |
| Zhejiang Zhongnuo Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.5K | 冷轧机、其他功能机器 |
| Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 乙烯聚合物塑料、包装机械 |
| Zhejiang Zhongnuo Intelligent Mach Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 滚珠轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 49 | $767.5K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Desmet Stolz Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $265.8K | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| ZHEN PENN SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $4.9K | 谷物加工机零件、鱼油脂 |
| Charoen Pokphand Foods Philippines Corporation | 菲律宾 | 1 | $4.0K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | LEAD LONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-12-01 | 轴承座 | LEAD LONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2025-12-01 | 齿轮及变速器 | LEAD LONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-07-07 | 轴承座 | LEAD LONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-07-24 | 乙烯聚合物塑料 | Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2024-07-24 | 包装机械 | Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-24 | 木材研磨机 | Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-24 | 乙烯聚合物塑料 | Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | $551 |
| 2024-07-24 | 包装机械 | Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-24 | 木材研磨机 | Champ Yu H Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 谷物加工机零件 | ZHEN PENN SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-05-15 | 木制餐具 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-05-15 | 木衣架 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2026-04-08 | 木制餐具 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 木制餐具 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 木衣架 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 木制餐具 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 木制餐具 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 木衣架 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-02-27 | 木制餐具 | A Sung Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |