Hatrino Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HATRINO
17
进口笔数
1
出口笔数
$560.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-09-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107638758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEP9M2B |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 17, ngõ 199, Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HATRINO |
| 企业英文名称 | HATRINO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngách 17, ngõ 199, Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984086969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $286.8K |
| 美国 | 8 | $273.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $127.2K | 其他升降机械、金属增强橡胶管 |
| HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 3 | $124.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Henan Asure Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $70.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Nanjing Zenith Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 其他升降机械、电动叉车 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 其他升降机械、升降机 |
| HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $38.7K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Winace Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Suzhou Touhin Mechatronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 液压发动机、硫化橡胶管 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他升降机械、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 铝制结构体及部件 | WINACE INDUSTRIAL CORP LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-26 | 静止变流器 | SUZHOU TOUHIN MECHATRONICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-31 | 阀门龙头 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2025-07-31 | 电力控制板 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $77 |
| 2025-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $223 |
| 2025-07-31 | 印刷电路 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $159 |
| 2025-07-31 | 电力控制板 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $92 |
| 2025-07-31 | 塑料配件 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $25 |
| 2025-07-31 | 滑轮飞轮 | JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $23 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $1.2K |