Hatrino Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他升降机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HATRINO

17
进口笔数
1
出口笔数
$560.8K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-09-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107638758
企查查编码QVNSEP9M2B
成立日期2016-11-17
联系地址Số 1, ngách 17, ngõ 199, Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HATRINO
企业英文名称HATRINO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngách 17, ngõ 199, Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84984086969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842890其他升降机械
761090铝制结构体及部件
392630塑料配件
401693非泡沫橡胶密封件
482110印刷标签
731210钢绞线缆
830120车用锁具
843120机械零件
848110减压阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$286.8K
美国8$273.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KRC Co., Ltd.韩国1$127.2K其他升降机械、金属增强橡胶管
HUNAN AERIAL POWER MACHINERY CO LTD中国香港3$124.1K其他升降机械、非电动叉车
Henan Asure Machinery Co., Ltd.中国2$88.9K其他升降机械、非电动叉车
Modern (Singapore) Access & Equipment Pte. Ltd.新加坡2$70.0K其他升降机械、非电动叉车
Nanjing Zenith Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$47.2K其他升降机械、电动叉车
Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd.中国1$39.7K其他升降机械、升降机
HUNAN AERIAL-POWER MACHINERY CO.,LTD中国香港1$38.7K其他升降机械、非电动叉车
Winace Industrial Corp. Ltd.中国4$16.8K非机动车零件、贱金属脚轮
Suzhou Touhin Mechatronics Co., Ltd.中国1$5.0K液压发动机、硫化橡胶管
Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$3.2K其他升降机械、非电动叉车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06铝制结构体及部件WINACE INDUSTRIAL CORP LTD中国$1.4K
2025-08-26静止变流器SUZHOU TOUHIN MECHATRONICS CO LTD中国$5.0K
2025-07-31阀门龙头JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$22
2025-07-31电力控制板JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$1.1K
2025-07-31非泡沫橡胶密封件JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$77
2025-07-31非泡沫橡胶密封件JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$223
2025-07-31印刷电路JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$159
2025-07-31电力控制板JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$92
2025-07-31塑料配件JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$25
2025-07-31滑轮飞轮JIANGSU 1M MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD中国$23

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08铝制结构体及部件CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hatrino Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →