Tay Ninh Sugar Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MíA ĐườNG TâY NINH
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$70.52M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900243272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ5MP45 |
| 成立日期 | 2007-05-23 |
| 联系地址 | Số 19, đường Võ Thị Sáu, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG TÂY NINH |
| 企业英文名称 | TAY NINH SUGAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường Võ Thị Sáu, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842763764062 |
| 邮箱 | tanisugar@tanisugar.vn |
| 传真 | +842763764061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,940.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 43 | $44.78M |
| 越南 | 10 | $11.41M |
| 新加坡 | 1 | $1.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mutya Rice Mill | 菲律宾 | 10 | $16.46M | 碾磨大米、碎米 |
| Linezza Commercial | 菲律宾 | 11 | $14.68M | 碾磨大米、贱金属铃铛 |
| La Filipina Uy Gongco Corporation | 越南 | 4 | $7.98M | 碾磨大米 |
| VICTORIA RICE TRADING | 14 | $7.15M | 碾磨大米 | |
| PLANTERS PRODUCTS, INC., | 6 | $5.42M | 碾磨大米、氮磷钾肥料 | |
| 11 Lucky Star Milling Corp. | 菲律宾 | 4 | $4.99M | 碾磨大米、碎米 |
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.70M | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Jasmine Grace Grains Corp | 菲律宾 | 5 | $1.68M | 碾磨大米、碎米 |
| Angelou Rice Mill | 菲律宾 | 4 | $1.35M | 碾磨大米 |
| RBS Universal Grains Traders Corp. | 菲律宾 | 2 | $1.33M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP | 菲律宾 | $652.3K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | 11 LUCKY STAR MILLING CORP | 菲律宾 | $2.30M |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Mutya Rice Mill | 菲律宾 | $3.17M |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | Linezza Commercial | 菲律宾 | $1.88M |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | Angelou Rice Mill | 菲律宾 | $317.3K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | VICTORIA RICE TRADING | — | $1.17M |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | Linezza Commercial | 菲律宾 | $2.21M |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | Mutya Rice Mill | 菲律宾 | $2.55M |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | 11 LUCKY STAR MILLING CORP | 菲律宾 | $326.7K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | VICTORIA RICE TRADING | — | $505.4K |