Tay Ninh Sugar Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MíA ĐườNG TâY NINH

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$70.52M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.31M · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.53M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.08M · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.57M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.31M · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.95M · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.53M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.08M · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.57M · 14 笔

工商档案

企业注册号3900243272
企查查编码QVNCQ5MP45
成立日期2007-05-23
联系地址Số 19, đường Võ Thị Sáu, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÍA ĐƯỜNG TÂY NINH
企业英文名称TAY NINH SUGAR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, đường Võ Thị Sáu, Phường Tân Ninh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0125 - Trồng cây cao su 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842763764062
邮箱tanisugar@tanisugar.vn
传真+842763764061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,940.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾43$44.78M
越南10$11.41M
新加坡1$1.48M

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mutya Rice Mill菲律宾10$16.46M碾磨大米、碎米
Linezza Commercial菲律宾11$14.68M碾磨大米、贱金属铃铛
La Filipina Uy Gongco Corporation越南4$7.98M碾磨大米
VICTORIA RICE TRADING14$7.15M碾磨大米
PLANTERS PRODUCTS, INC.,6$5.42M碾磨大米、氮磷钾肥料
11 Lucky Star Milling Corp.菲律宾4$4.99M碾磨大米、碎米
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡5$1.70M纯蔗糖、其他糖混合物
Jasmine Grace Grains Corp菲律宾5$1.68M碾磨大米、碎米
Angelou Rice Mill菲律宾4$1.35M碾磨大米
RBS Universal Grains Traders Corp.菲律宾2$1.33M碾磨大米、碎米

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米RBS UNIVERSAL GRAINS TRADERS CORP菲律宾$652.3K
2026-04-28碾磨大米11 LUCKY STAR MILLING CORP菲律宾$2.30M
2026-04-24碾磨大米Mutya Rice Mill菲律宾$3.17M
2026-04-24碾磨大米Linezza Commercial菲律宾$1.88M
2026-04-21碾磨大米Angelou Rice Mill菲律宾$317.3K
2026-04-13碾磨大米VICTORIA RICE TRADING$1.17M
2026-04-13碾磨大米Linezza Commercial菲律宾$2.21M
2026-04-10碾磨大米Mutya Rice Mill菲律宾$2.55M
2026-04-08碾磨大米11 LUCKY STAR MILLING CORP菲律宾$326.7K
2026-04-08碾磨大米VICTORIA RICE TRADING$505.4K

相关企业 · 同类产品

Tay Ninh Sugar Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →