Dong Xanh Food Export & Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,562 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CHế BIếN Và XUấT KHẩU LươNG THựC ĐồNG XANH
5
进口笔数
1,562
出口笔数
$175.7K
进口金额
$87.41M
出口金额
2025-02-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
353
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801216612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRXAR2D |
| 成立日期 | 2011-10-10 |
| 联系地址 | Ấp Quy Lân 3, Xã Thạnh Quới, Huyện Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CHẾ BIẾN VÀ XUẤT KHẨU LƯƠNG THỰC ĐỒNG XANH |
| 企业英文名称 | DONG XANH FOOD EXPORT AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Quy Lân 3, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02923641926 |
| 传真 | 02923641926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 100640 | 碎米 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $175.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,355 | $69.44M |
| 加纳 | 6 | $8.36M |
| 柬埔寨 | 53 | $2.05M |
| 加蓬 | 4 | $836.9K |
| 约旦 | 5 | $718.1K |
| 阿联酋 | 8 | $516.7K |
| 叙利亚 | 3 | $471.4K |
| 德国 | 4 | $317.7K |
| 法国 | 3 | $207.7K |
| YT | 8 | $206.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Crop Ab | 芬兰 | 1 | $85.2K | 碾磨大米 |
| Oriental Market Franchising, S.L. | 越南 | 1 | $39.4K | 碾磨大米 |
| Europa1, s.r.o. | 越南 | 1 | $31.1K | 碾磨大米 |
| Bidfood Procurement Community Ltd | 越南 | 1 | $16.1K | 碾磨大米 |
| Delta LLC | 越南 | 1 | $3.8K | 碾磨大米、糙米 |
下游采购商(共 353)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KP Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 715 | $26.81M | 碾磨大米 |
| Rawabi Jordan for Marketing & Distribution | 越南 | 35 | $6.77M | 碾磨大米 |
| KP-Chandara Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.06M | 碾磨大米 |
| Al Nahda Al Masriyya Foodstuff Trading Co. | 越南 | 13 | $804.3K | 碾磨大米 |
| Ausviet Food Pty Ltd | 越南 | 13 | $729.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Bidfood Procurement Community Ltd | 越南 | 12 | $542.6K | 碾磨大米、加工软体动物 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 越南 | 18 | $531.3K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Hua Men Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $476.4K | 碾磨大米 |
| Down to Earth Food (NZ) Ltd. | 越南 | 15 | $268.5K | 碾磨大米、其他非酒精饮料 |
| JK Foods Ltd. | 英国 | 11 | $233.6K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 碾磨大米 | DELTA LLC | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-14 | 碾磨大米 | ORIENTAL MARKET FRANCHISING S L | 越南 | $2.8K |
| 2024-11-14 | 碾磨大米 | ORIENTAL MARKET FRANCHISING S L | 越南 | $36.6K |
| 2024-06-17 | 碾磨大米 | BIDFOOD PROCUREMENT COMMUNITY LTD | 越南 | $16.1K |
| 2024-03-01 | 碾磨大米 | EUROPA1 SPOL. S R.O. | 越南 | $5.2K |
| 2024-03-01 | 碾磨大米 | EUROPA1 SPOL. S R.O. | 越南 | $5.7K |
| 2024-03-01 | 碾磨大米 | EUROPA1 SPOL. S R.O. | 越南 | $13.7K |
| 2024-03-01 | 碾磨大米 | EUROPA1 SPOL. S R.O. | 越南 | $6.5K |
| 2023-10-25 | 碾磨大米 | OY GOLDEN CROP AB | 越南 | $85.2K |
出口(共 1,562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | DOWN TO EARTH FOOD (NZ) LTD | — | $8.3K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | DOWN TO EARTH FOOD (NZ) LTD | — | $10.1K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | HYDROMAX, INC | — | $46.2K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | STONEBAY DISTRIBUTION LLC | — | $8.0K |
| 2026-04-16 | 碾磨大米 | STONEBAY DISTRIBUTION LLC | — | $34.0K |
| 2026-04-13 | 碾磨大米 | ASIA PACK | — | $33.8K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | STELLAR FOODS INC | — | $48.3K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | STELLAR FOODS INC | — | $48.3K |
| 2026-04-06 | 碾磨大米 | STELLAR FOODS INC | — | $48.3K |
| 2026-04-01 | 碾磨大米 | DOWN TO EARTH FOOD (NZ) LTD | — | $9.3K |