Pans Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU PANS

197
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.0K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $67.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $117.0K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312644793
企查查编码QVN1B0PM0U
成立日期2014-02-07
联系地址Tầng 5, số 19M Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU PANS
企业英文名称PANS GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, số 19M Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84909193230
邮箱nidhi@pansglobal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
210690其他食品制剂
091099其他香料
190590其他食品制剂
190219未煮意面
071340去壳扁豆
200190醋制蔬菜
110610豆类蔬菜粉
071339其他干豆类蔬菜
0902403公斤以上红茶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度194$1.69M
尼泊尔3$25.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aarnika Products Pvt. Ltd.印度32$754.6K其他食品制剂、其他香料
S.S. India Foods Pvt. Ltd.印度107$358.5K其他食品制剂、其他谷物粉
Gujarat Cooperative Milk Marketing Federation Ltd.印度10$112.4K乳脂及乳油
Gujarat Cooperative Milk Marketing Federation Ltd.印度8$101.0K1-6%脂肪乳品、黄油乳品
D D International Inc.印度4$87.9K碾磨大米
Kumud Rice & Dal Mill印度4$78.8K碾磨大米、干鹰嘴豆
Gujarat Cooperative Milk Marketing Federation Ltd.印度4$58.5K乳脂及乳油
Dharampal Satyapal Ltd.印度10$40.3K其他食品制剂、糖果
J.K. Spices & Food Products印度2$29.9K其他香料、辣椒粉
LUPIN LIMITED印度4$4.3K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13乳脂及乳油GUJARAT CO-OPRATIVE MILK MARKETING FEDERATION LTD.,印度$4.0K
2026-04-13乳脂及乳油GUJARAT CO-OPRATIVE MILK MARKETING FEDERATION LTD.,印度$16.0K
2026-04-13乳脂及乳油GUJARAT CO-OPRATIVE MILK MARKETING FEDERATION LTD.,印度$4.0K
2026-04-13乳脂及乳油GUJARAT CO-OPRATIVE MILK MARKETING FEDERATION LTD.,印度$16.0K
2026-04-06其他干豆类蔬菜S S INDIA FOODS PRIVATE LTD印度$179
2026-04-06去壳扁豆S S INDIA FOODS PRIVATE LTD印度$382
2026-04-06去壳扁豆S S INDIA FOODS PRIVATE LTD印度$4.9K
2026-04-06其他干豆类蔬菜S S INDIA FOODS PRIVATE LTD印度$2.5K
2026-04-06其他干豆类蔬菜S S INDIA FOODS PRIVATE LTD印度$179
2026-04-06其他食品制剂S S INDIA FOODS PRIVATE LTD印度$4.8K

相关企业 · 同类产品

Pans Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →