Thinh Phat Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO THịNH PHáT
3
进口笔数
78
出口笔数
$52.8K
进口金额
$545.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109065809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NMEQWE |
| 成立日期 | 2020-01-13 |
| 联系地址 | Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT MECHANICAL MANUFACTURING LIMITED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 16, Thôn Phú Thọ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84914181104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $46.1K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $539.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 81e089b81e878e0d528c268e7201d295 | 2 | $46.1K | ||
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $451.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $63.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $30.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-26 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 日本 | $14.5K |
| 2026-03-26 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 日本 | $12.7K |
| 2026-03-26 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH FUKOKU VIET NAM | 日本 | $89 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $926 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $827 |