VIET HONG TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Việt Hồng
22
进口笔数
0
出口笔数
$464.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100777174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNHN1H0 |
| 成立日期 | 2010-06-02 |
| 联系地址 | Số 19, phố Hàng Đồng, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT HỒNG |
| 企业英文名称 | VIET HONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, phố Hàng Đồng, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842438281084 |
| 传真 | 02439281422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $391.0K |
| 中国台湾 | 1 | $73.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 16 | $332.9K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| SAN YUAN ELECTRIC ROLLING DOOR MOTOR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $73.5K | 电动绞车、其他升降机械 |
| JINAN DEMAC MACHINE CO LTD | 中国 | 2 | $40.2K | 金属切割锯、其他功能机器 |
| JINAN CREDO MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $17.9K | 其他粘合剂≤1kg、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 铝板/片 | ALUMANATE | 中国 | $4.4K |